Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 750.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire (13 ý kiến)

tramlikenhều tính năng hơn, còn kiểu dáng thì cái nào cũng đẹp(3.924 ngày trước)

luanlovely6màn hình rộng, giao diện thông minh(3.982 ngày trước)

hoccodon6HTC Desire vẫn là sản phẩm tuyệt vời hơn cả(4.046 ngày trước)

hakute6kích thước mán hình rộng. giá cả phải chăng thiết kế đẹp mắt(4.046 ngày trước)

hungauprogọn gàng, thanh lịch, thiết kế thân thiện(4.111 ngày trước)

dailydaumo1giá thành phải chăng,, màn hình phẳng dễ nhìn(4.171 ngày trước)

rungvangtaybacHTC Desire cảm ứng mượt mà hơn(4.314 ngày trước)

lan130HTC Desire có độ phân giải lớn hơn với màn hình 3D, HDH And 2.3 mới nhất(4.445 ngày trước)

tuyenha152HTC Desire có ứng dụng Friendstream dành cho những người yêu thích các mạng xã hội.(4.776 ngày trước)

thanhthaivip_agđẹp và cảm ứng tốt, giá cả thì tương đối(4.792 ngày trước)

hongtocdosao lại đem so desire với txt được nhỉ?(4.864 ngày trước)

vuduyhoasu dung ban phim quaty cua Sony Ericsson TXT ko con fu hop(4.867 ngày trước)

tocanboCó điều kiện thì ai chả chọn cái này................................(4.884 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Ericsson TXT (2 ý kiến)

hoalacanh2Nhìn rất thời trang và sành điệu với mức giá cả chấp nhận được(3.512 ngày trước)

tranghieu286mình chỉ thích nokia thôi,,,hix ko thích máy hàng này(4.676 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) White đại diện cho HTC Desire | vs | Sony Ericsson TXT (CK13i) Blue đại diện cho Sony Ericsson TXT | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 120MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 576MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications - FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - HTC Sense UI | vs | - QWERTY keyboard
- Scratch-resistant surface - SNS integration with native Facebook and Twitter clients - TrackID music recognition - Google Mail, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 3.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 340 giờ | vs | 420giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 95g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 60 x 11.9 mm | vs | 106 x 60 x 14.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire vs iPhone 3G | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |