Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 16 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire (11 ý kiến)

hakute6đáng mua hơn, thương hiệu miễn bàn,(3.905 ngày trước)

hoccodon6màn hình rộng, cấu hình nhỉnh hơn, mình chọn(4.047 ngày trước)

rungvangtaybacHTC Desire không đẹp bằng htc evo(4.314 ngày trước)

lan130Thiết kế bắt mặt, giao diện cảm ứng rộng hơn(4.454 ngày trước)

dailydaumo1rẻ hơn, chức năng cũng gần giống nhau(4.668 ngày trước)

ngocsonmtrông đẹp hơn và dùng rất tuyệt(4.754 ngày trước)

tuyenha152Chiếc điện thoại HTC Desire này được thiết kế với “bản lề chữ Z” trượt ngang độc đáo.(4.780 ngày trước)

qtdn_gomsuHTC Desire đẹp hơn và phong cách hơn, nói chung là vượt trội hơn hẳn(4.805 ngày trước)

hongtocdohtc evo dùng mạng cdma khong phù hợp ở vn cho lắm(4.864 ngày trước)

bandatnenbinhduongkiểu dáng đẹp hơn nhiều, giá cả rẻ hơn nhiều(4.910 ngày trước)

thinhlu123man hinh rong, cau hinh manh, pin sai lau(4.921 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC EVO (5 ý kiến)

hoalacanh2hệ điều hành, ứng dụng phong phú, tích hợp được với máy tính cá nhân(3.512 ngày trước)

hoacodondep hon mang hinh rong gia vua phai giong may tinh bang(4.152 ngày trước)

vuduyhoaso sanh wa chenh leck HTC EVO co wa nhiu diem noi bat(4.867 ngày trước)

kennythanhdùng tốt hơn ,kiểu dáng đẹp hơn rất thanh lịch(4.919 ngày trước)

shocktgHTC EVO đẹp hơn , tốt hơn HTC Desire(4.919 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) White đại diện cho HTC Desire | vs | HTC EVO 4G A9292 (HTC Supersonic) Black đại diện cho HTC EVO | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 576MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications - FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - HTC Sense UI | vs | - Digital compass
- HDMI port - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications WiMAX 802.16 e (Wi-Fi router) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 340 giờ | vs | 144giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 60 x 11.9 mm | vs | 66 x 122 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire vs iPhone 3G | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC EVO vs BlackBerry 9780 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs HTC Desire HD |
![]() | ![]() | HTC EVO vs Incredible S |
![]() | ![]() | HTC EVO vs HTC Droid Incredible |
![]() | ![]() | HTC EVO vs Droid Incredible 2 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs DROID X |
![]() | ![]() | HTC EVO vs myTouch 4G |
![]() | ![]() | HTC EVO vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | HTC EVO vs HTC Arrive |
![]() | ![]() | HTC EVO vs Epic 4G |
![]() | ![]() | HTC EVO vs LG Revolution |
![]() | ![]() | HTC EVO vs Motorola Triumph |
![]() | ![]() | HTC EVO vs Style 9670 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs HTC Vivid |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs HTC EVO |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs HTC EVO |
![]() | ![]() | MILESTONE 2 vs HTC EVO |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs HTC EVO |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs HTC EVO |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs HTC EVO |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC EVO |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC EVO |