Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Desire VC hay Motorola ATRIX HD, HTC Desire VC vs Motorola ATRIX HD

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Desire VC hay Motorola ATRIX HD đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Desire VC
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Motorola ATRIX HD
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
6
4
HTC Desire VC
Motorola ATRIX HD

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire VC
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola ATRIX HD MB886 (For AT&T)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Desire VC (4 ý kiến)
SonBostoneMặt sau có sử dụng lớp sơn bóng để chống bụi và bẩn, nhưng thực tế cho thấy mặt sau vẫn bị bụi bám.(3.860 ngày trước)
MINHHUNG6Tốc đổ xử lý cao hơn; màn hình sáng hơn(3.882 ngày trước)
hakute6Kiểu dáng thanh mảnh, âm thanh tốt, chụp hình, quay film đẹp(4.057 ngày trước)
lan130Cảm ứng nhạy hơn, màn hình đẹp và chống trầy tốt hơn(4.450 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX HD (4 ý kiến)
tebetihiệu năng cao, camera lấy nét 9 điểm, có chống rung quang học(3.394 ngày trước)
hoalacanh2Dung lượng bộ nhớ máy cao, thêm cái thẻ nhớ 32G thì lưu dữ liệu thoải mái(3.511 ngày trước)
hoccodon6nói riêng nhìn đẹp hơn, máy cầm chắc tay hơn và cho cảm giác pro hơn(4.035 ngày trước)
dailydaumo1em moto này trông xấu hơn em HTC, mình thích HTC hơn(4.590 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire VC
đại diện cho
HTC Desire VC
vsMotorola ATRIX HD MB886 (For AT&T)
đại diện cho
Motorola ATRIX HD
H
Hãng sản xuấtHTCvsMotorolaHãng sản xuất
Chipset1 GHzvsQualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsAdreno 225Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- HTC Sense UI v4.0
- Beats Audio sound enhancement
- Dual SIM (dual stand-by)
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Splash resistant
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- ColorBoost
- Geo-tagging, image stabilization
- MicroSIM card support only
- Active noise cancellation with dedicated mic
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- SNS integration
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Quickoffice document editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1650mAhvsLi-Ion 1780mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs9giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs200giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng119gvs140gTrọng lượng
Kích thước119.5 x 62.3 x 9.5 mmvs133.5 x 69.9 x 8.4 mmKích thước
D

Đối thủ