Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire VC (4 ý kiến)

SonBostoneMặt sau có sử dụng lớp sơn bóng để chống bụi và bẩn, nhưng thực tế cho thấy mặt sau vẫn bị bụi bám.(3.860 ngày trước)

MINHHUNG6Tốc đổ xử lý cao hơn; màn hình sáng hơn(3.882 ngày trước)

hakute6Kiểu dáng thanh mảnh, âm thanh tốt, chụp hình, quay film đẹp(4.057 ngày trước)

lan130Cảm ứng nhạy hơn, màn hình đẹp và chống trầy tốt hơn(4.450 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX HD (4 ý kiến)

tebetihiệu năng cao, camera lấy nét 9 điểm, có chống rung quang học(3.394 ngày trước)

hoalacanh2Dung lượng bộ nhớ máy cao, thêm cái thẻ nhớ 32G thì lưu dữ liệu thoải mái(3.511 ngày trước)

hoccodon6nói riêng nhìn đẹp hơn, máy cầm chắc tay hơn và cho cảm giác pro hơn(4.035 ngày trước)

dailydaumo1em moto này trông xấu hơn em HTC, mình thích HTC hơn(4.590 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire VC đại diện cho HTC Desire VC | vs | Motorola ATRIX HD MB886 (For AT&T) đại diện cho Motorola ATRIX HD | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense UI v4.0
- Beats Audio sound enhancement - Dual SIM (dual stand-by) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Splash resistant
- Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - ColorBoost - Geo-tagging, image stabilization - MicroSIM card support only - Active noise cancellation with dedicated mic - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - SNS integration - Photo viewer/editor - Organizer - Quickoffice document editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 1780mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 200giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 119g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.5 x 62.3 x 9.5 mm | vs | 133.5 x 69.9 x 8.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire VC vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Motorola Defy Pro vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Motorola ATRIX HD |