Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Titan (6 ý kiến)

MINHHUNG6sang trong, cao cap, tinh nang manh hon,(3.874 ngày trước)

hakute6kieu dang dep hon, gia ca phai chang(3.888 ngày trước)

cuongjonstone123Titan được trang bị bộ xử lý 1.5GHz và 512 MB Ram(4.016 ngày trước)

hoacodonmẫu mã đẹp hàng khủng lại rẻ hơn đơn giản là rẻ và chất lượng(4.148 ngày trước)

lan130Màu đẹp hơn. nhiều tính năng hơn.(4.471 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế đẹp ,truy cập internet nhanh(4.644 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Quantum (4 ý kiến)

luanlovely6vì cấu hình cao hơn, màn hình to hơn, dễ sử dụng hơn, mà giá cả cũng ok hơn(3.943 ngày trước)

hoccodon6co' he dieu hanh, cau hinh cao,(4.002 ngày trước)
vuvanhien1máy trượt ngang này khá lạ mắtđấy chứ(4.603 ngày trước)

kim00thiết kế đẹp ,truy cập internet nhanh(4.636 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate) đại diện cho HTC Titan | vs | LG Quantum đại diện cho LG Quantum | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • MMS • SMS • iEmail • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Gyroscope sensor - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | - QWERTY keyboard
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - autofocus - Digital compass - Organizer - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1600mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 160g | vs | 175g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131.5 x 70.7 x 9.9 mm | vs | 119.5 x 59.5 x 15.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Titan vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Toshiba TG02 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy R vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Quantum vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | LG Quantum vs Dell Venue Pro |
![]() | ![]() | LG Quantum vs Samsung Focus |
![]() | ![]() | LG Quantum vs Motorola FIRE XT |
![]() | ![]() | LG Quantum vs LG GW910 |
![]() | ![]() | LG Quantum vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Quantum vs HD7S |
![]() | ![]() | LG Quantum vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs LG Quantum |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs LG Quantum |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs LG Quantum |
![]() | ![]() | Nexus S vs LG Quantum |
![]() | ![]() | HTC Radar vs LG Quantum |
![]() | ![]() | HTC Arrive vs LG Quantum |
![]() | ![]() | FLIPSIDE MB508 vs LG Quantum |