Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn FLIPSIDE MB508 (5 ý kiến)

nijianhapkhaumới nhất, xem phim đẳng cấp, camera chụp đẹp(3.428 ngày trước)

phimtoancauĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn, sành điệu, thương hiệu toàn cầu(3.676 ngày trước)

hakute6nhìn thi ai cũng thấy, gần giống nhau, nhưng chọn thì chợn cái nào nó dời cao mà dùng(3.842 ngày trước)

lan130Giá cả cạnh tranh, hợp túi tiền của SV, có tích hợp từ điển(4.474 ngày trước)

hongnhungminimartmình ko thích máy LG trượt ngang(4.666 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Quantum (4 ý kiến)

xedienxinGiá cả cạnh tranh, hợp túi tiền của SV(3.676 ngày trước)

hoccodon6hàng này pro hơn toàn diện về các mặt(4.061 ngày trước)

luanlovely6co man hinh nhin dep hon., su dung tot hon(4.103 ngày trước)
vuvanhien1trượt ngang đẹp hơn sành điệu hơn(4.592 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola FLIPSIDE MB508 đại diện cho FLIPSIDE MB508 | vs | LG Quantum đại diện cho LG Quantum | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | TI OMAP 3410 (720 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.1inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 150MB | vs | 16MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • MMS • SMS • iEmail • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive trackpad - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate turn-off - Proximity sensor for auto turn-off - Swype input method - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, MySpace integration - Document viewer - Predictive text input | vs | - QWERTY keyboard
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - autofocus - Digital compass - Organizer - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1170mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 288 giờ | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | 175g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109.5 x 57.5 x 15 mm | vs | 119.5 x 59.5 x 15.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
FLIPSIDE MB508 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
FLIPSIDE MB508 vs Samsung Transform | ![]() | ![]() |
Desire Z vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
EVO Shift 4G vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Cliq 2 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
myTouch 4G vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Milestone vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Quantum vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | LG Quantum vs Dell Venue Pro |
![]() | ![]() | LG Quantum vs Samsung Focus |
![]() | ![]() | LG Quantum vs Motorola FIRE XT |
![]() | ![]() | LG Quantum vs LG GW910 |
![]() | ![]() | LG Quantum vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Quantum vs HD7S |
![]() | ![]() | LG Quantum vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs LG Quantum |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs LG Quantum |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs LG Quantum |
![]() | ![]() | Nexus S vs LG Quantum |
![]() | ![]() | HTC Titan vs LG Quantum |
![]() | ![]() | HTC Radar vs LG Quantum |
![]() | ![]() | HTC Arrive vs LG Quantum |