Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Titan (4 ý kiến)

MINHHUNG6giá thành rẽ, pin sử dụng lâu, chơi game lâu(3.874 ngày trước)

tramliketích hợp các ứng dụng văn phòng(3.876 ngày trước)

hoccodon6Màn hình rộng, bàn phím nữ tính, lướt web và trò chơi nhanh, kết nối 3G(4.002 ngày trước)

cuongjonstone123Khả năng đánh flash của đèn LED là rất tốt, cung cấp đủ sáng cho các điều kiện thiếu ánh sáng, màu sắc ảnh chụp được khá hài hòa và có độ nét nốt.(4.016 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Toshiba TG02 (4 ý kiến)

hakute6máy chạy êm ko bị nóng, kiểu dáng gọn nhẹ, chế độ bảo hành tốt(3.888 ngày trước)

luanlovely6đẳng cấp hơn hẳn, cảm ứng nhạy, phần mềm chạy tốt(4.101 ngày trước)

hoacodondep .cam ung muot . thuong hieu dang hot nhat hien nay(4.148 ngày trước)

kim00Toshiba TG02 nhin thay sang trong hon(4.636 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate) đại diện cho HTC Titan | vs | Toshiba TG02 Black đại diện cho Toshiba TG02 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Toshiba | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | vs | Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • EMS • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Gyroscope sensor - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | - Facebook and YouTube apps
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Facebook and YouTube apps - Touch-sensitive navigation controls - Accelerometer sensor for auto-rotate - 3D user interface - Shake control | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1600mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 160g | vs | 119g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131.5 x 70.7 x 9.9 mm | vs | 126 x 66 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Titan vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy R vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |