Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Torch 9860 (6 ý kiến)

hakute6Cấu hình mạnh dung lượng lưu trữ nhiều(3.888 ngày trước)

hoccodon6giá mềm hơn, nhìn chung tính năng đa dạng hơn:(4.002 ngày trước)

luanlovely6thiết kế ấn tượng và màn hình cảm ứng mượt hơn rất nhiều(4.101 ngày trước)

shop_congvdph00518Blackberry là dòng máy có tính bảo mật cao do sử dụng hệ diều hành trên nền tảng java(4.738 ngày trước)

malynatui cung la doanh nhan :))) hehe(4.801 ngày trước)

mrkim991BB vẫn luôn là người bạn của doanh nhân(4.867 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Titan (4 ý kiến)

tramlikebền hơn , thương hiệu uy tín lâu năm(3.831 ngày trước)

MINHHUNG6cấu hình ngon, giá rẻ, hãng sx tốt(3.874 ngày trước)

cuongjonstone123Thực tế HTC Titan tải các trang web cũng giống như PC, tuy nhiên vẫn còn thiếu hỗ trợ Flash.(4.017 ngày trước)

hoacodoncấu hình tốt hơn,thiết kế sang trọng hơn và rẻ hơn.(4.148 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Torch 9860 (BlackBerry Monza/Touch) đại diện cho Torch 9860 | vs | HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate) đại diện cho HTC Titan | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 Ghz | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 7.0 | vs | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Optical trackpad
- Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for auto-rotate - NFC support - Digital compass - Social feeds - BlackBerry maps - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint) | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Gyroscope sensor - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 1600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 320 giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 120 x 62 x 11.5 mm | vs | 131.5 x 70.7 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Torch 9860 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs Torch 9850 | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Galaxy Note |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Live with Walkman |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Radar |
![]() | ![]() | HTC Titan vs LG Quantum |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Motorola RAZR |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Lumia 800 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Lumia 710 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Vivid |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Titan II |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Toshiba TG02 |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Galaxy R vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Titan |
![]() | ![]() | HTC EVO 3D vs HTC Titan |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs HTC Titan |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs HTC Titan |