Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Quantum (1 ý kiến)

hoccodon6mẫu mã đẹp lại nhiều có nhiều tính năng hơn.(3.847 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus 7 (9 ý kiến)

luanlovely6gọn và đẹp, cấu hình tương đối, giá cạnh tranh(3.798 ngày trước)

lan130LG Optimus 7 giá thành phải chăng,kiểu dáng gọn gàng ,đẹp hơn(4.471 ngày trước)
vuvanhien1giá tốt hơn pin khỏe hơn(4.592 ngày trước)

honganh0304KIỂU DÁNG NỔI BẬT, SANG TRỌNG HƠN LG QUANTUM(4.721 ngày trước)

creation1412Kiểu dáng bắt mắt, nhẹ và mỏng hơn, bộ nhớ trong khủng, có chip xử lý đồ họa (GPU)(4.731 ngày trước)

elltonmàn hình rộng hơn, bộ nhớ lớn hơn, rẻ hơn nữâ(4.892 ngày trước)

hamsterqnthiết kế dơn giản nhug dep va cá tính,man hình lớn(4.900 ngày trước)

thaongan2011Toi thich LG Optimus 7 voi ly do tinh nang va xu ly nhanh. Tuy nhien gia thanh con cao(4.912 ngày trước)

luutieuvythiết kế dơn giản nhug dep va cá tính,man hình lớn(4.915 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Quantum đại diện cho LG Quantum | vs | LG E900 Optimus 7 đại diện cho LG Optimus 7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16MB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • MMS • SMS • iEmail • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - autofocus - Digital compass - Organizer - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 330 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 175g | vs | 157g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.5 x 59.5 x 15.2 mm | vs | 125 x 59.8 x 11.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Quantum vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Dell Venue Pro | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Samsung Focus | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Motorola FIRE XT | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs LG GW910 | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs HD7S | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Nexus S vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Arrive vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
FLIPSIDE MB508 vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Net |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | HTC Trophy vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus One vs LG Optimus 7 |