Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Quantum (6 ý kiến)

tomyducxobởi vì LG Quantum se manddeends cho bạn nhưng cảm giác thật nhất và tính năng vượt trội của nó,sẽ la sản phẩm ma nhiều ban trẻ sẽ lựa chọn(4.703 ngày trước)

thampham189Các thông số kỹ thuật của hai sản phẩm này gần như nhau nhưng thiết kế của LG Quantum đẹp hơn(4.791 ngày trước)

huynhhuyduc86ngang cơ về thông số, nhưng mẫu mã thì quantum nhỉnh hơn==>> với cá nhân tôi(4.806 ngày trước)

hanminhtamđúng là trước 2 sản phẩm này khiến người khác phải phân vân? bên LG GW910 bắt mắt về kiểu dáng thì bên LG Quantum lại không thua kém về mặt thông số và chức năng nhưng có sự chênh lệch về mặt giá cả khá rỏ rệt?(4.909 ngày trước)
Mở rộng

hien_tindungDòng GW910 chất lượng sơn tệ quá.Bỏ túi lấy ra lấy vô không bao nhiêu lần mà tróc sơn bênh vành.Không hiểu chất lượng chung LG như vậy hay do một loại cá biệt thôi.(4.914 ngày trước)
Mở rộng

nhimtreconthông số của 2 chiếc máy này có vẻ ngang nhau nhưng chiếc quantum có vẻ nhỉnh hơn anh bạn gw910 1 chút. không thể nói hết đc giá trị của chiếc máy qua thông số sản phẩm nhưng mình đã dùng qua 2 chiếc máy này và thấy quantium sử dụng hay hơn(4.915 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn LG GW910 (6 ý kiến)

hoccodon6chất lượng âm thanh và hình ảnh tốt,chế độ bảo hành tốt(3.849 ngày trước)

dungtien21máy có màn hình lớn đẹp nắp trượt nhẹ nhàng(4.258 ngày trước)

lan130LG GW910 cấu hình khủng, tốc độ xử lý và RAM cũng hơn hẳn(4.471 ngày trước)

kiemtienwpthông sỗ kỹ thuật gần như nhau nhưng mình thích các GW910 hơn nhìn nó theo kiểu mình thích(4.525 ngày trước)

nguyenhuutien28su dung ban phim dep de su dung kg phien toai(4.634 ngày trước)

nghiacntt1310màn hình to hơn, kích cỡ phù hợp(4.802 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Quantum đại diện cho LG Quantum | vs | LG GW910 Optimus 7 (LG Panther) đại diện cho LG GW910 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • MMS • SMS • iEmail • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - autofocus - Digital compass - Organizer - Predictive text input | vs | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 288 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 175g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.5 x 59.5 x 15.2 mm | vs | 115x57.5x11.2 MM | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Quantum vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Dell Venue Pro | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Samsung Focus | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Motorola FIRE XT | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs HD7S | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Nexus S vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Arrive vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
FLIPSIDE MB508 vs LG Quantum | ![]() | ![]() |