Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC EVO 3D (3 ý kiến)

hoacodonlà dòng điện thoại đẳng cấp nhất so với các dòng khác(4.148 ngày trước)

dailydaumo1tuy khong dc trang bi cong nghe 4g n vs nhung kha nag dang co evo cung khang dinh dc ngoi vi cua minh rui(4.594 ngày trước)

duyhoa2610hon han ve phan mem cung nhu thiet ke chac chan la HTC EVO 3D rui(4.869 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Titan (9 ý kiến)

MINHHUNG6hỏ gọn, pin lâu, có đièu màn hình nhỏ, giá hơi cao(3.874 ngày trước)

luanlovely6cảm ứng mượt mà.ứng dụng giao diện đẹp dể sử dụng(3.944 ngày trước)

hakute6thương hiệu trung quốc chẳng so sánh nổi(3.944 ngày trước)

hoccodon6không nghe thấy tên bao giờ, không biết chất lượng thế nào(4.002 ngày trước)

cuongjonstone123Nhờ vào màn hình lớn, duyệt web trở thành một trong những hoạt động thú vị nhất trên HTC Titan.(4.017 ngày trước)

lan130Màn hình sắc nét, cấu hình tuyệt vời(4.466 ngày trước)

president3nhiều cải tiến mới, màn hình sắc nét(4.587 ngày trước)

president2giá rẻ hơn . mà đẹp hơn . hơn hẳn cái màn hình với nghe nhạc(4.609 ngày trước)

phamhungmanhthiết kế đẹp hơn. vừa túi tiền của người tiêu dùng hơn.(4.807 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC EVO 3D X515m đại diện cho HTC EVO 3D | vs | HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate) đại diện cho HTC Titan | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Facebook, Flickr, Twitter applications - SRS virtual surround sound (via wired headphones) - Multi-touch input method - Touch-sensitive controls - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - HTC Sense UI - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Gyroscope sensor - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1730 mAh | vs | Li-Ion 1600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 170g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126 x 65 x 12.1 mm | vs | 131.5 x 70.7 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC EVO 3D vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Torch 9850 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs DROID PRO | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Galaxy Note |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Live with Walkman |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Radar |
![]() | ![]() | HTC Titan vs LG Quantum |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Motorola RAZR |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Lumia 800 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Lumia 710 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Vivid |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Titan II |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Toshiba TG02 |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Galaxy R vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Titan |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs HTC Titan |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Torch 9860 vs HTC Titan |