Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Titan (9 ý kiến)

MINHHUNG6màn hình rực rỡ và giao diện riêng là ấn tượng của siêu phẩm(3.876 ngày trước)

hakute6tiện lợi sử dụng đi công tác xa,kiểu dáng đẹp hơn, cấu hình mạnh(3.888 ngày trước)

cuongjonstone123Màn hình của máy lớn hơn nhiều so với các thiết bị sử dụng WP7,(4.016 ngày trước)

luanlovely6nhìn nhỏ gọn hơn, nhiều ứng dụng hay(4.101 ngày trước)

hoacodonđẹp , sành điệu , thời trang + nhiều ứng dụng(4.148 ngày trước)

kutitshop123gia thanh ngang nhau,be hon,dep hon va model hon(4.626 ngày trước)

kim00Cấu hình thì gần như nhau nhưng HTC titan đẹp(4.636 ngày trước)

dailydaumo1Cấu hình thì gần như nhau nhưng HTC titan đẹp hơn(4.644 ngày trước)

tuyenha152HTC Titan có kích cỡ khá lớn – 131,5mm x 70,7mm, nặng 160g.(4.799 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Torch 9810 (1 ý kiến)

hoccodon6Giá cả hợp lí, mẫu mã đẹp, uy tín chất lượng.(4.002 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate) đại diện cho HTC Titan | vs | BlackBerry Torch 9810 đại diện cho Torch 9810 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) | vs | 1.2 Ghz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Gyroscope sensor - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | - QWERTY keyboard
- Optical trackpad - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - NFC support - Digital compass - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1600mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 160g | vs | 161g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131.5 x 70.7 x 9.9 mm | vs | 111 x 62 x 14.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Titan vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Toshiba TG02 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy R vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs HTC Radar |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs HD7S |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Desire Z vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9900 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Torch 9860 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Torch 9850 vs Torch 9810 |