Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Quantum (1 ý kiến)

lan130Chức năng của LG nhiều hơn, kiểu dáng hiện đại hơn. kiểu trượt ngang này rất được ưa chuộng(4.471 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Focus (4 ý kiến)

hakute6giá mềm hơn, hình dáng Samsung Focus cũng khá ổn(3.836 ngày trước)

hoccodon6Dáng thon gọn, màn hình lại lớn(3.839 ngày trước)

hoangtusunnygiá thành tốt hơn, màn hình to đẹp hơn, cấu hình tốt hơn(4.843 ngày trước)

0975178111Samsung là số 01 được đấy! nhất là Samsung Focus(4.890 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Quantum đại diện cho LG Quantum | vs | Samsung Focus (Samsung i917 Cetus) đại diện cho Samsung Focus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16MB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • MMS • SMS • iEmail • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - autofocus - Digital compass - Organizer - Predictive text input | vs | - AT&T U-verse Mobile, NavigatorSM, FamilyMap, Radio, myWireless
- Document viewer/editor - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 175g | vs | 119g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.5 x 59.5 x 15.2 mm | vs | 124.7 x 64.3 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Quantum vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Dell Venue Pro | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Motorola FIRE XT | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs LG GW910 | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs HD7S | ![]() | ![]() |
LG Quantum vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Nexus S vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Arrive vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
FLIPSIDE MB508 vs LG Quantum | ![]() | ![]() |