Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Bold Touch 9930 (10 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

nijianhapkhaunhìn khá đẹp, màn cảm ứng, dễ sử dụng(3.652 ngày trước)

xedienhanoiĐẹp hơn thiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể(3.664 ngày trước)

hakute6may nay luot wed hoi cham nhung dc cai man hinh cung net(4.029 ngày trước)

hoacodonTính năng vươt trội hơn, lướt web nhanh, pin bền(4.159 ngày trước)

saint123_v19930 cấu hình y hệt 9900 nên máy chạy rất nhanh(4.357 ngày trước)

dailydaumo1nhìn khá đẹp, màn cảm ứng, dễ sử dụng(4.623 ngày trước)

hongnhungminimartphần cứng của 9930 hơn hẳn 9650(4.719 ngày trước)

Tajlocgiao dien rat tien su dung, ban phim rat nhay, minh thich cai nay ghe co!!!!!!!!!!(4.727 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Bold 9650 (4 ý kiến)

hoccodon6giá cả phải chăng, có nhiều cải tiến, sài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng(4.069 ngày trước)

luanlovely6mau ma dep va nhat la ban phim de su dung(4.123 ngày trước)

Kootajvua re vua dep, ma chuc nang cung da dang(4.733 ngày trước)
BdsPhuhoanganhphong cách sành điệu, trẻ trung, sang trọng, quý phái, pin rất bền, giá cả phải chăng,nhắn tin rất nhanh, sử Nhiều tính năng,(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana) đại diện cho Bold Touch 9930 | vs | BlackBerry Tour 2 9650 / Bold 9650 đại diện cho Bold 9650 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 7.0 | vs | BlackBerry OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 640 x 480pixels | vs | 480 x 360pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65536 màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 512KB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Optical trackpad - BlackBerry maps - Document viewer - Geo-tagging, face detection, image stabilization | vs | - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Full QWERTY keyboard - Touch-sensitive optical trackpad | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 1400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 312giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 136g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115 x 66 x 10.5 mm | vs | 112 x 62 x 14 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Bold Touch 9930 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Torch 9850 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs DROID X | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs DROID PRO | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Samsung Fascinate | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Bold 9790 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Photon 4G vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Bold 9650 vs Tour 9630 |
![]() | ![]() | Bold 9650 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | Bold 9650 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Bold 9650 vs Bold 9790 |
![]() | ![]() | Storm2 9550 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Droid Incredible 2 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | HTC Droid Incredible vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Incredible S vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | BlackBerry Bold 9000 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9900 vs Bold 9650 |