Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Bold 9650 (9 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

nijianhapkhauthiết kế đơn giản, phù hợp với giới nữ(3.653 ngày trước)

xedienhanoiVượt trội đẹp hơn hẳn, sang trọng , sản phẩm mới nhất(3.665 ngày trước)

hakute6thiết kế nhìn đẹp và trang nhã quá,ai sử dụng cũng phù hợp(4.029 ngày trước)

luanlovely6Đẹp, hợp thời trang hơn. Con kia cứ thô thô thế nào. Nhìn bố cục khó chịu quá(4.124 ngày trước)

hongnhungminimartnhìn bàn phím của 9330 cứ rời rạc sao ấy(4.720 ngày trước)

thampham189Tích hợp nhiều tính năng, kiểu dáng thì chưa thực sự ấn tượng(4.747 ngày trước)
khanh_it_2009thoi thì chon 9630 để sử dụng hay hơn curver 3G 9330(4.912 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Curve 3G 9330 (6 ý kiến)

hoccodon6máy cấu hình cao, hợp với dân công nghệ thông tin(4.066 ngày trước)

hoacodonthiết kế đơn giản, phù hợp với giới nữ(4.159 ngày trước)

saint123_v1nếu muốn sd 3g mạnh thì nên mua 9330(4.358 ngày trước)

thaihabds1máy đẹp, dùng nhìn rất chất và phong cách(4.485 ngày trước)

Tajlocmau nay thj hoj bj duoc day, cam ung rat nhay(4.727 ngày trước)

Kootajxaj blackberry hay hon caj nay nhjeu(4.734 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Tour 2 9650 / Bold 9650 đại diện cho Bold 9650 | vs | BlackBerry Curve 3G 9330 đại diện cho Curve 3G 9330 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS | vs | BlackBerry OS 5.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.46inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 360pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65536 màu-TFT | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 512KB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Full QWERTY keyboard - Touch-sensitive optical trackpad | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Organizer - Dedicated music keys | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 312giờ | vs | 250giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 136g | vs | 104g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 62 x 14 mm | vs | 109 x 60 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Bold 9650 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold 9650 vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
Bold 9650 vs Bold 9790 | ![]() | ![]() |
Storm2 9550 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Droid Incredible 2 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 8320 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 8310 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 9350 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Storm 9530 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 3G 9330 |