Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn BlackBerry Bold 9000 (5 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

luanlovely6thương hiệu và chất lượng của BlackBerry là điều tôi lựa chọn(3.914 ngày trước)

hakute6nhỏ gọn và có thiết kế độc đáo, ngoài ra chất lượng cũng bền(4.051 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng cái này gọn hơn, với lại mình vẫn thích BlackBerry hơn nhiều(4.069 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Bold Touch 9930 (7 ý kiến)

nguyenphan_3118thích con này hơn, cấu hình mạnh hơn hẳn(3.594 ngày trước)

nijianhapkhaukiểu dáng cái này gọn hơn, với lại mình vẫn thích(3.691 ngày trước)

xedienhanoithương hiệu và chất lượng của BlackBerry là điều tôi lựa chọn(3.695 ngày trước)

hangtieudung123Màn hình và cấu hình mạnh mẽ hơn(3.796 ngày trước)

hoacodonbàn phím cảm ứng , màn hình rộng , tốc độ nhanh(4.163 ngày trước)

saint123_v1màn hình lớn hơn,chạy các chương tình nhanh hơn nhiều so với các dt đời cũ(4.361 ngày trước)
PhukienthoitrangYMEMàn hình và cấu hình mạnh mẽ hơn(4.366 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Bold 9000 Black đại diện cho BlackBerry Bold 9000 | vs | BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana) đại diện cho Bold Touch 9930 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 624 MHz | vs | Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 640 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Mini USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Trackball navigation - BlackBerry maps - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Optical trackpad - BlackBerry maps - Document viewer - Geo-tagging, face detection, image stabilization | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 312giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 133g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114 x 66 x 14 mm | vs | 115 x 66 x 10.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
BlackBerry Bold 9000 vs Nokia E72 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Nokia E63 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Galaxy Beam | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold 9790 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Torch 9800 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Torch 9850 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs DROID X |
![]() | Bold Touch 9930 vs DROID PRO |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Samsung Fascinate |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Bold 9790 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9900 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Photon 4G vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | HTC EVO 3D vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Bold Touch 9930 |