Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 19 bình luận
Ý kiến của người chọn Storm2 9550 (14 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

xedienhanoiCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất(3.664 ngày trước)

hakute6Đời cao hơn, nhiều tính năng hơn(4.028 ngày trước)

luanlovely6đẹp sang trọng có camera nhẹ nhiều ứng dụng hay(4.123 ngày trước)

hoacodonkiểu dàng đẹp, cá tính, thời trang, hợp cho cả nam lẫn nữ.(4.158 ngày trước)

saint123_v1storm là 1 trong những ciếc dt cảm ứng ít ỏi của bb(4.357 ngày trước)

hongnhungminimartbi h ít thấy ai dùng St 9550 này(4.719 ngày trước)

Tajlocdong san pham nay bay jo loj thoj lam roj(4.726 ngày trước)

anhbi06Phần cứng tốt, cảm ứng nhạy, chơi game rất tốt(4.783 ngày trước)
tadangtuyen01chọn Storm2 9550 màn hình rộng cảm ứng, dung lượng bộ nhớ lớn(4.911 ngày trước)
khanh_it_2009Tôi Thích Storm2 hơn Vì cảm ứng press Sure của nó, hay!(4.912 ngày trước)

kah_kitaStorm2 9550 hay Bold 9650 thì storm mình thấy tốt hơn(4.913 ngày trước)

tc_truongvienphuongtanStorm2 9550 nhìn ngày quá, màn hình lớn, rất thích hợp(4.915 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Bold 9650 (5 ý kiến)

nijianhapkhauĐời cao hơn, nhiều tính năng hơn(3.652 ngày trước)

hoccodon6Phiên bản bold cúa BB dùng rất tốt, nhiều ứng dụng(4.056 ngày trước)

danhtuongtrước tớ nói lun là bb ko dùng để giải trí..nhưng tớ thik bb vì sang trọng và chất liệu thì rất tuyệt với(4.601 ngày trước)

kenzoptdung thu thi biet ngay ay ma! tien nao cua ay(4.658 ngày trước)

Kootajcaj nay dep that, chj co djeu xem phjm ko net lam(4.733 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Storm 2 9550 đại diện cho Storm2 9550 | vs | BlackBerry Tour 2 9650 / Bold 9650 đại diện cho Bold 9650 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS | vs | BlackBerry OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 360pixels | vs | 480 x 360pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65536 màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 2GB | vs | 512KB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- 3.5 mm audio jack - BlackBerry maps - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - MP3/WMA/AAC+ player - MP4/H.264/H.263/WMV player - Organizer - Voice memo/dial | vs | - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Full QWERTY keyboard - Touch-sensitive optical trackpad | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 270giờ | vs | 312giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 160g | vs | 136g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112.5 x 62.2 x 14 mm | vs | 112 x 62 x 14 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Storm2 9550 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Storm2 9550 vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
Storm2 9550 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Storm2 9550 vs Mesmerize i500 | ![]() | ![]() |
Storm2 9520 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
MILESTONE XT720 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Torch 9850 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Bold 9650 vs Tour 9630 |
![]() | ![]() | Bold 9650 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | Bold 9650 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Bold 9650 vs Bold 9790 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Droid Incredible 2 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | HTC Droid Incredible vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Incredible S vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | BlackBerry Bold 9000 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9900 vs Bold 9650 |