Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Bold Touch 9930 (8 ý kiến)

sanphamchinhhang_01thích thiết kế phím của bb, bền bỉ, mặc dù phải hàng mới 100%(3.474 ngày trước)

nijianhapkhauĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất(3.648 ngày trước)

xedienhanoiđẹp hơn, máy khỏe , tính năng mới nhất(3.658 ngày trước)

hoacodonmàn hình lớn, thiết kế đẹp, cảm ứng tốt(4.159 ngày trước)

saint123_v1pin 1 ngày là ổn,các ứng dụng hoàn hảo(4.260 ngày trước)

dailydaumo1Mình đã dùng máy này gần 6 tháng có đáng giá tốt!(4.623 ngày trước)

hongnhungminimartđẳng cấp của BB Touch 9930 vẫn hơn hẳn(4.718 ngày trước)

tc_truongvienphuongtanNgưởng mộ con Bold Touch 9930 lâu rồi, giờ mua thôi(4.915 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID X (5 ý kiến)

hoccodon6gia ca hop ly.mang hinh rong.mau ma dep(4.069 ngày trước)

hakute6hang nay nhinh hon do co den flash khi chup anh(4.071 ngày trước)

luanlovely6DROID X chụp hình rất là ok đó nha(4.118 ngày trước)

KootajBan phjm nhan hoj bj cung, mjnh ko thjch(4.744 ngày trước)
BdsPhuhoanganhphong cácnhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng, đẳng cấp doanh nhân, tích hợp nhiều chức năng win, Nhiều tính năng,(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana) đại diện cho Bold Touch 9930 | vs | Motorola DROID X đại diện cho DROID X | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz) | vs | TI OMAP 3430 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 7.0 | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 640 x 480pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-WVGA | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB • Micro HDMI | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Optical trackpad - BlackBerry maps - Document viewer - Geo-tagging, face detection, image stabilization | vs | - Google Search, Google Maps, GTalk with Presence, Gmail, YouTube™, Latitude, and Google Calenda
- Photosharing capable: Picasa - auto–focus - Google Over the Air updates | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 1540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 220giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Cam | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115 x 66 x 10.5 mm | vs | 65.5 x 127.5 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Bold Touch 9930 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Torch 9850 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs DROID PRO | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Samsung Fascinate | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Bold 9790 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Photon 4G vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |