Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Bold 9650 hay Style 9670, Bold 9650 vs Style 9670

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Bold 9650 hay Style 9670 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

BlackBerry Tour 2 9650 / Bold 9650
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
BlackBerry Style 9670
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 18 bình luận

Ý kiến của người chọn Bold 9650 (13 ý kiến)
bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)
bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)
nijianhapkhauĐẹp hơn thiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể, hình ảnh mầu sắc trung thực(3.652 ngày trước)
xedienhanoiMàn hình độ phanh giải cao đẹp hơn, cấu hình mới nhất(3.664 ngày trước)
MINHHUNG6hiện đại hơn, phong cách hơn, nhiều tính năng hơn(3.876 ngày trước)
hoccodon6pin lau hon
ram ngon hon
doi cao hon
nhieu ung dung hon
nhin mau ma dep hon(4.057 ngày trước)
hoacodonđẹp hợp thời trang, nhiều tính năng(4.158 ngày trước)
saint123_v1hoạt động tốt màn hình sắc nét dưới ánh sáng mặt trời(4.357 ngày trước)
npmusic9219su dung duoc nhieu mang hon, bo nho nhieu hon, cac chuc nang giai tri tot hon(4.702 ngày trước)
hongnhungminimartcực ghét thiết kế nắp gập của 9670(4.719 ngày trước)
Kootajcung tam duoc thoj, ban phjm ko tjen lam(4.733 ngày trước)
congdinh2610Kiểu dáng hơn hẳn. 9670 trông cùi lắm(4.837 ngày trước)
badboy2102ngang suc ngang tai. hai kai deu tot(4.860 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Style 9670 (5 ý kiến)
smileshop102kiểu dáng nữ tính, dễ sử dụng, chất lượng tốt(3.770 ngày trước)
dothuydatnữ tính và độc đáo hơn nhưng mà mình vẫn phân vân về điện thoại gập hay hỏng cáp màn hình(4.006 ngày trước)
hakute6doi cao hon
nhieu ung dung hon
nhin mau ma dep hon(4.029 ngày trước)
luanlovely6mẫu mã đẹp, phù hợp với phái nữ, nói chung cũng được(4.123 ngày trước)
Tajlocxai thi duoc do nhung ma hoi dat ti(4.727 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

BlackBerry Tour 2 9650 / Bold 9650
đại diện cho
Bold 9650
vsBlackBerry Style 9670
đại diện cho
Style 9670
H
Hãng sản xuấtBlackBerry (BB)vsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhBlackBerry OSvsBlackBerry OS 6.0Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvsĐang chờ cập nhậtKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 360pixelsvs360 x 400pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65536 màu-TFTvs65K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong512KBvs512MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad
vs- BlackBerry maps
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- QWERTY keyboard
- External QVGA display
- Touch-sensitive optical trackpad
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
vs
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1400mAhvsLi-Ion 1150mAhPin
Thời gian đàm thoại5giờvs4.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ312giờvs264giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng136gvs131gTrọng lượng
Kích thước112 x 62 x 14 mmvs175.5 x 60 x 18.5 mmKích thước
D

Đối thủ