Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Bold 9650 (3 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

xedienhanoiđáng mua hơn gia tot hon dep hon(3.664 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Bold 9790 (8 ý kiến)

nijianhapkhauDiện thoại mỏng đẹp hơn, mới nhất, nghe nhạc hoàn hảo, giá cạnh tranh, cấu hình ổn(3.652 ngày trước)

hungbk90bàn phím cơ tốt.camera dùng tốt hơn(3.736 ngày trước)

duythanh9x06Hiệu năng tốt hơn , camera sắc nét , thiết kế đẹp mắt luớt Web ổn định dung lượng pin dung lâu hơn(3.999 ngày trước)

hakute6đáng mua hơn gia tot hon dep hon(4.029 ngày trước)

hoccodon6nhìn phong cách thời trang hơn một chút(4.069 ngày trước)

luanlovely6phần mềm và game nhiều trò hay hơn, đàm thoại âm thanh tốt hơn(4.123 ngày trước)

hoacodonKiểu dáng nhỏ gọn, phù hợp với nữ giới, chụp ảnh sắc nét(4.158 ngày trước)

saint123_v1sản phẩm mới ra mắt nên cấu hình tốt hơn,hdh mới hơn(4.357 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Tour 2 9650 / Bold 9650 đại diện cho Bold 9650 | vs | BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio) đại diện cho Bold 9790 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Marvel Tavor MG1 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.45inches | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 360pixels | vs | 480 x 360pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65536 màu-TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 512KB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Full QWERTY keyboard - Touch-sensitive optical trackpad | vs | - QWERTY keyboard
- Optical trackpad - NFC support (carrier-dependent) - SNS applications - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input - Geo-tagging, face detection, image stabilization | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 5.25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 312giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 136g | vs | 107g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 62 x 14 mm | vs | 110 x 60 x 11.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Bold 9650 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold 9650 vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
Bold 9650 vs Curve 3G 9330 | ![]() | ![]() |
Storm2 9550 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Droid Incredible 2 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |