Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 8.855.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 23 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X7-00 Black đại diện cho Nokia X7 | vs | BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana) đại diện cho Bold Touch 9930 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (680 MHz) | vs | Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian Anna OS | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 640 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla glass display
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Stereo FM radio with RDS - Stainless steel panels - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Adobe Reader - Flash Lite 4.0 | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Optical trackpad - BlackBerry maps - Document viewer - Geo-tagging, face detection, image stabilization | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.7 x 62.8 x 11.9 mm | vs | 115 x 66 x 10.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia X7 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs LG Phoenix | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Torch 9800 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Torch 9850 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs DROID X |
![]() | Bold Touch 9930 vs DROID PRO |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Samsung Fascinate |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Bold 9790 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9900 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Photon 4G vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | HTC EVO 3D vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | BlackBerry Bold 9000 vs Bold Touch 9930 |
nhiu tinh nag hon .............(4.917 ngày trước)