Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Optimus 2x (8 ý kiến)

luanlovely6Thiết kế đẹp pin sử dụng tốt.Thích hợp cho người mê âm nhạc(3.997 ngày trước)

Ms_TamThiết kế của Optimus nhìn đẹp hơn, màn hình lơn hơn, tiền nào của đó mà(4.221 ngày trước)
vuvanhien1sắc nét và vững chắc tuy không đẹp(4.601 ngày trước)

votienkd: con này ngon đấy nhưng. nói chung nếu giá giảm tí nữa thì xài ok.(4.653 ngày trước)

laptopkimcuongBộ nhớ máy lớn, thiết kế đẹp và màn hình lớn hơn dễ quan sát(4.749 ngày trước)

vietdung98bộ nhớ trong con này khủng hơn(4.775 ngày trước)

taimutovntoi chon LG Optimus 2x , tu kieu dang cho den thuong hieu(4.809 ngày trước)

ngocanphysLG Optimus 2x thiết kế đẹp hơn, màn hình lớn hơn(4.834 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia pro (4 ý kiến)

muanhanh247có hỗ trợ camera trước và sau nên quay phim thoải mái(3.364 ngày trước)

KemhamiBộ nhớ máy lớn, thiết kế đẹp và màn hình lớn hơn dễ quan sát(3.391 ngày trước)

hoccodon6giá vừa phải mau mã đẹp nhìn rất đẹp(3.954 ngày trước)

hakute6mình chưa bao giờ thích các sản phẩm điện thoại của LG.(3.958 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed) đại diện cho LG Optimus 2x | vs | Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a) đại diện cho Sony Xperia pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | ULP GeForce | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Stereo FM radio with RDS - Social networking integration - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Digital compass - YouTube, Google Talk | vs | - QWERTY keyboard
- Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Type & Send feature - HDMI port - Office Suite Pro document viewer/editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 142g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123.9 x 63.2 x 10.9 mm | vs | 120 x 57 x 13.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Optimus 2x vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus One | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Chic | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Net | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Galaxy Q |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia C3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia M4 Aqua E2303 |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC 7 Pro vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Motorola FIRE XT vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Desire Z vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | DROID 3 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro |