Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG Optimus 2x hay Sony Xperia pro, LG Optimus 2x vs Sony Xperia pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG Optimus 2x hay Sony Xperia pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus 2X SU660 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
LG Optimus 2X SU660 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
Giá: 1.000.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn LG Optimus 2x (8 ý kiến)
luanlovely6Thiết kế đẹp pin sử dụng tốt.Thích hợp cho người mê âm nhạc(3.997 ngày trước)
Ms_TamThiết kế của Optimus nhìn đẹp hơn, màn hình lơn hơn, tiền nào của đó mà(4.221 ngày trước)
vuvanhien1sắc nét và vững chắc tuy không đẹp(4.601 ngày trước)
votienkd: con này ngon đấy nhưng. nói chung nếu giá giảm tí nữa thì xài ok.(4.653 ngày trước)
laptopkimcuongBộ nhớ máy lớn, thiết kế đẹp và màn hình lớn hơn dễ quan sát(4.749 ngày trước)
vietdung98bộ nhớ trong con này khủng hơn(4.775 ngày trước)
taimutovntoi chon LG Optimus 2x , tu kieu dang cho den thuong hieu(4.809 ngày trước)
ngocanphysLG Optimus 2x thiết kế đẹp hơn, màn hình lớn hơn(4.834 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia pro (4 ý kiến)
muanhanh247có hỗ trợ camera trước và sau nên quay phim thoải mái(3.364 ngày trước)
KemhamiBộ nhớ máy lớn, thiết kế đẹp và màn hình lớn hơn dễ quan sát(3.391 ngày trước)
hoccodon6giá vừa phải mau mã đẹp nhìn rất đẹp(3.954 ngày trước)
hakute6mình chưa bao giờ thích các sản phẩm điện thoại của LG.(3.958 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
đại diện cho
LG Optimus 2x
vsSony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
đại diện cho
Sony Xperia pro
H
Hãng sản xuấtLGvsSony EricssonHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vsQualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạULP GeForcevsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs3.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs1GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Gyro sensor
- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Stereo FM radio with RDS
- Social networking integration
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail
- Digital compass
- YouTube, Google Talk
vs- QWERTY keyboard
- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Stereo FM radio with RDS
- Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection
- SNS integration
- Type & Send feature
- HDMI port
- Office Suite Pro document viewer/editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Po 1500mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ400giờvs400giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng139gvs142gTrọng lượng
Kích thước123.9 x 63.2 x 10.9 mmvs120 x 57 x 13.5 mmKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia proGalaxy QSony Xperia pro vs Galaxy Q
Sony Xperia proSony Xperia IonSony Xperia pro vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia proSony Xperia PSony Xperia pro vs Sony Xperia P
Sony Xperia proSony Xperia Acro HDSony Xperia pro vs Sony Xperia Acro HD
Sony Xperia proSony Xperia SSony Xperia pro vs Sony Xperia S
Sony Xperia proSony Xperia USony Xperia pro vs Sony Xperia U
Sony Xperia proSony Xperia solaSony Xperia pro vs Sony Xperia sola
Sony Xperia proSony Xperia neo LSony Xperia pro vs Sony Xperia neo L
Sony Xperia proSony Xperia acro SSony Xperia pro vs Sony Xperia acro S
Sony Xperia proSony Xperia GoSony Xperia pro vs Sony Xperia Go
Sony Xperia proSony Xperia MiroSony Xperia pro vs Sony Xperia Miro
Sony Xperia proSony Xperia TipoSony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo
Sony Xperia proSony Xperia Tipo DualSony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia proSony Xperia SLSony Xperia pro vs Sony Xperia SL
Sony Xperia proSony Xperia TSony Xperia pro vs Sony Xperia T
Sony Xperia proSony Xperia TXSony Xperia pro vs Sony Xperia TX
Sony Xperia proSony Xperia TLSony Xperia pro vs Sony Xperia TL
Sony Xperia proSony Xperia ESony Xperia pro vs Sony Xperia E
Sony Xperia proSony Xperia E dualSony Xperia pro vs Sony Xperia E dual
Sony Xperia proSony Xperia VSony Xperia pro vs Sony Xperia V
Sony Xperia proSony Xperia JSony Xperia pro vs Sony Xperia J
Sony Xperia proXperia ZLSony Xperia pro vs Xperia ZL
Sony Xperia proXperia ZSony Xperia pro vs Xperia Z
Sony Xperia proSony Xperia Z1Sony Xperia pro vs Sony Xperia Z1
Sony Xperia proSony Xperia C3Sony Xperia pro vs Sony Xperia C3
Sony Xperia proSony Xperia M4 Aqua E2303Sony Xperia pro vs Sony Xperia M4 Aqua E2303
Sony Xperia proSony Xperia ZSony Xperia pro vs Sony Xperia Z
HTC 7 ProSony Xperia proHTC 7 Pro vs Sony Xperia pro
Motorola FIRE XTSony Xperia proMotorola FIRE XT vs Sony Xperia pro
Wildfire SSony Xperia proWildfire S vs Sony Xperia pro
Sony Xperia X10 miniSony Xperia proSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro
Sony Xperia raySony Xperia proSony Xperia ray vs Sony Xperia pro
Sony Xperia X10 mini proSony Xperia proSony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro
Nokia C6Sony Xperia proNokia C6 vs Sony Xperia pro
Desire ZSony Xperia proDesire Z vs Sony Xperia pro
Sony Xperia Neo VSony Xperia proSony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro
Sony Xperia NeoSony Xperia proSony Xperia Neo vs Sony Xperia pro
Torch 9800Sony Xperia proTorch 9800 vs Sony Xperia pro
Nokia C6-01Sony Xperia proNokia C6-01 vs Sony Xperia pro
Nokia E7Sony Xperia proNokia E7 vs Sony Xperia pro
DROID 3Sony Xperia proDROID 3 vs Sony Xperia pro
Galaxy ProSony Xperia proGalaxy Pro vs Sony Xperia pro
Sony Xperia ArcSony Xperia proSony Xperia Arc vs Sony Xperia pro
Motorola DEFYSony Xperia proMotorola DEFY vs Sony Xperia pro
Sony Xperia miniSony Xperia proSony Xperia mini vs Sony Xperia pro
Sony Xperia activeSony Xperia proSony Xperia active vs Sony Xperia pro
Sony Xperia DuoSony Xperia proSony Xperia Duo vs Sony Xperia pro
Sony Xperia X1Sony Xperia proSony Xperia X1 vs Sony Xperia pro
Sony Xperia PlaySony Xperia proSony Xperia Play vs Sony Xperia pro
Sony Xperia Arc SSony Xperia proSony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro
Sony Xperia X8Sony Xperia proSony Xperia X8 vs Sony Xperia pro
Sony Xperia x10Sony Xperia proSony Xperia x10 vs Sony Xperia pro