Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia pro (3 ý kiến)

KemhamiMáy dùng tốt, mạng chạy nhanh, pin lâu hết(3.391 ngày trước)

shophuong87Sony Xperia pro thiết kế hầm hố(3.413 ngày trước)

LanHuong2000Sony Xperia pro thiết kế độc đáo.(3.623 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Z1 (2 ý kiến)

muanhanh247Chạy nhanh và nhạy, mẫu mã đẹp, công nghệ đỉnh hơn(3.364 ngày trước)

hungbk90kieu dang cua may dep...cau hinh may tot(3.427 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a) đại diện cho Sony Xperia pro | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | Chipset | ||||||
Số core | Single Core | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 512MB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Type & Send feature - HDMI port - Office Suite Pro document viewer/editor | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 142g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 120 x 57 x 13.5 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia pro vs Galaxy Q | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia M4 Aqua E2303 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC 7 Pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Motorola FIRE XT vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Wildfire S vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
DROID 3 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |