Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia pro (2 ý kiến)

muanhanh247kiểu dáng sành điệu, tính năng ưu việt(3.364 ngày trước)

KemhamiCái này nghe nhạc tốt hơn mấy con mới bữa nay! Cắm vào amply nghe rất nét(3.391 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia C3 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a) đại diện cho Sony Xperia pro | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | Chipset | ||||||
Số core | Single Core | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 512MB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Type & Send feature - HDMI port - Office Suite Pro document viewer/editor | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 142g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 120 x 57 x 13.5 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia pro vs Galaxy Q | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia M4 Aqua E2303 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC 7 Pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Motorola FIRE XT vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Wildfire S vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
DROID 3 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |