Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 5.590.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Incredible S (4 ý kiến)

bongbang002đơn giản, mới lạ, độc đáo, dặc sắc(3.413 ngày trước)

hakute6kiểu dáng đẹp, giá phù hợp, nghe nhạc cực đỉnh(3.868 ngày trước)

tthtrang6man hinh nhay cam, am thanh song dong(4.582 ngày trước)

khakjngthay cac chuc nang cua htc su dung xuong hon galaxy(4.787 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy SL (6 ý kiến)

luanlovely6máy ảnh và máy quay của chiếc Galaxy SL nét hơn. nhiều ứng dụng hơn(4.115 ngày trước)

hoccodon6Cấu hình cũng tương đương nhau. Mình thích cả hai, hix khó chọn(4.126 ngày trước)

lan130Chức năng ngang nhau, giá tiền mềm hơn(4.466 ngày trước)

tranphuongnhung226sản phẩm của galaxy dùng luôn thích hơn những hãng khác(4.629 ngày trước)

luong_ktqdcác thông số cho thấy galaxy sl có nhiều ưu điểm hơn(4.818 ngày trước)

tuyenha152máy điện thoại Galaxy SL còn hỗ trợ Flash 10.1.(4.832 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Incredible S S710e Black đại diện cho Incredible S | vs | Samsung I9003 Galaxy SL 16GB đại diện cho Galaxy SL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 478MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls with rotating icons - Stereo FM radio with RDS | vs | - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Gorilla Glass display - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input - FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 290giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 136g | vs | 131g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 120 x 64 x 11.7 mm | vs | 123.7 x 64.2 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Incredible S vs HTC Droid Incredible | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Droid Incredible 2 | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Incredible S vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Incredible S vs LG Revolution | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Incredible S vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
Incredible S vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
Desire S vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Incredible S | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Incredible S | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Incredible S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Incredible S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Nexus S |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs HTC Amaze 4G |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy Note |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Live with Walkman |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy S2 Mini |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Liquid mini E310 |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy R vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | Desire S vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | HTC EVO 3D vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Galaxy SL |