Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 5.590.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy SL (5 ý kiến)

hakute6Cấu hình cao hơn, giá rẻ hơn nhiều(3.979 ngày trước)

lan130Mình nghĩ ai thích chụp hình thì nên dùng Galaxy SL hơn(4.435 ngày trước)

kim00máy điện thoại Galaxy SL cấu hình mạnh mẽ(4.634 ngày trước)

dailydaumo1Giao diện đẹp, phân giải cao, nhìn hình rất trong(4.642 ngày trước)

tuyenha152máy điện thoại Galaxy SL cấu hình mạnh mẽ và thiết kế siêu mỏng sành điệu.(4.832 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Amaze 4G (3 ý kiến)

luanlovely6Lướt web nhanh với 3G và tích hợp Wifi thì cũng tạm được(3.980 ngày trước)

hoccodon6Hợp thời trang, ứng dụng hay, giá cả hơi đắt nhưng dùng khá tốt(4.047 ngày trước)

chiocoshopvề cơ bản thì thích galaxy hơn nhưng HTC lại ngon hơn(4.284 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung I9003 Galaxy SL 16GB đại diện cho Galaxy SL | vs | HTC Amaze 4G Black T-Mobile đại diện cho HTC Amaze 4G | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 478MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Gorilla Glass display - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input - FM radio with RDS | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Geo-tagging, touch-focus, face detection, SmartShot, BurstShot, SweepShot, ClearShot - Touch-sensitive controls - SRS sound enhancement - Active noise cancellation with dedicated mic - NFC support - Digital compass - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 1730 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | 260 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 131g | vs | 173g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123.7 x 64.2 x 10.6 mm | vs | 130 x 65.6 x 11.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy SL vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Liquid mini E310 | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy R vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Desire S vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs HTC Titan |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs Galaxy Note |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Galaxy R vs HTC Amaze 4G |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Amaze 4G |
![]() | ![]() | HTC EVO 3D vs HTC Amaze 4G |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs HTC Amaze 4G |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Amaze 4G |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs HTC Amaze 4G |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC Amaze 4G |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Amaze 4G |