Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Classic (3 ý kiến)

giadungtotmượt mà, máy có nhiều mầu sắc sang trọng(3.346 ngày trước)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo A6000 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Classic (BlackBerry Q20) Black đại diện cho Blackberry Classic | vs | Lenovo A6000 Black đại diện cho Lenovo A6000 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.0 BB10 | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 720pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | Có | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player - DivX/XviD/MP4/WMV/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2515mAh | vs | Li-Po 2300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | 264giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 177g | vs | 128g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131 x 72.4 x 10.2 mm | vs | 141 x 70 x 8.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Blackberry Classic vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs BlackBerry Classic Non Camera | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo P70 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo S660 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs ZTE Nubia Z9 mini |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo A5000 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs BlackBerry Classic Non Camera |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Huawei SnapTo |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Oppo A31 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo A5860 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo A6000 Plus |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Coolpad F1 Plus |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs BenQ B502 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs ZTE Blade G |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Lenovo P90 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.5 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Lumia 830 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.1 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Lumia 730 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 mini vs Lenovo A6000 |