Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asus Pegasus X002 hay Zenfone Go, Asus Pegasus X002 vs Zenfone Go

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asus Pegasus X002 hay Zenfone Go đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asus Pegasus X002
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Zenfone Go
( 0 người chọn )
3
0
Asus Pegasus X002
Zenfone Go

So sánh về giá của sản phẩm

Asus Pegasus (Asus Pegasus X002) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Pegasus (Asus Pegasus X002) Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Pegasus (Asus Pegasus X002) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Pegasus (Asus Pegasus X002) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Go ZC500TG 8GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Asus Pegasus X002 (3 ý kiến)
giadungtotmình rất thích vì nó xử lý dữ liệu nhanh(3.448 ngày trước)
xedienhanoimới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.497 ngày trước)
LanHuong1989Asus Pegasus X002 có 2 sim dùng tiện lợi.(3.561 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Zenfone Go (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Asus Pegasus (Asus Pegasus X002) Black
đại diện cho
Asus Pegasus X002
vsAsus Zenfone Go ZC500TG 8GB Black
đại diện cho
Zenfone Go
H
Hãng sản xuấtAsusvsAsusHãng sản xuất
Chipset1.5 GHz Octa-corevsARM Cortex-A7 (1.3 GHz Quad-core)Chipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v5.1 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-T760MP2vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo/video editor
vs- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo/video editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• TD-SCDMA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2500mAhvsLi-Po 2070mAhPin
Thời gian đàm thoại17.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ170giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng140gvs135gTrọng lượng
Kích thước146 x 73 x 9.9 mmvs144.5 x 71 x 10 mmKích thước
D

Đối thủ