Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Asus Pegasus X002 (5 ý kiến)

giadungtotĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới(3.447 ngày trước)

hotronganhangNhỏ, gọn, đẹp. màu hồng rất nữ tính(3.686 ngày trước)

phimtoancausang trọng, lịch thiệp, các tiện ích nghe gọi(3.692 ngày trước)

nijianhapkhaugiải trí phong phú pin chờ khỏe hơn(3.705 ngày trước)

xedienhanoicấu hình tốt, dùng nghe gọi bền , kiểu dáng đẹp(3.711 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Micromax Canvas Nitro A310 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Pegasus (Asus Pegasus X002) Black đại diện cho Asus Pegasus X002 | vs | Micromax Canvas Nitro A310 đại diện cho Micromax Canvas Nitro A310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | Micromax | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Octa-core | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T760MP2 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • TD-SCDMA | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2500mAh | vs | Li-Po 2500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17.5giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 170giờ | vs | 320 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 140g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146 x 73 x 9.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Asus Pegasus X002 vs Asus Pegasus 2 Plus | ![]() | ![]() |
Asus Pegasus X002 vs Zenfone Go | ![]() | ![]() |
Asus Pegasus X002 vs Zenfone 2 ZE551ML | ![]() | ![]() |
Asus Pegasus X002 vs Wiko Sunset 2 | ![]() | ![]() |
Asus Pegasus X002 vs Wing Iris 55 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Nitro A310 vs Micromax Canvas 2.2 A114 |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Nitro A310 vs Canvas Win W121 |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Nitro A310 vs Micromax Canvas Hue |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Nitro A310 vs Micromax A90s |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Nitro A310 vs Micromax Canvas Xpress |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Nitro A310 vs Micromax Canvas Juice 2 |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Nitro A310 vs Micromax Canvas Nitro 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Micromax X600 vs Micromax Canvas Nitro A310 |