Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Asus Pegasus X002 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Wing Iris 55 (3 ý kiến)

giadungtotHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất(3.447 ngày trước)

xedienhanoinghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.496 ngày trước)

LanHuong1989Wing Iris 55thiết kế vuông vắn, màn hình cảm ứng rộng.(3.561 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Pegasus (Asus Pegasus X002) Black đại diện cho Asus Pegasus X002 | vs | Wing Iris 55 đại diện cho Wing Iris 55 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | Hãng khác | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Octa-core | vs | MTK6582M (1.3GHz) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T760MP2 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Đang chờ cập nhật | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • TD-SCDMA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2500mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 170giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 140g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146 x 73 x 9.9 mm | vs | 152.5 x 78 x 9.35 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asus Pegasus X002 vs Micromax Canvas Nitro A310 | ![]() | ![]() |
Asus Pegasus X002 vs Asus Pegasus 2 Plus | ![]() | ![]() |
Asus Pegasus X002 vs Zenfone Go | ![]() | ![]() |
Asus Pegasus X002 vs Zenfone 2 ZE551ML | ![]() | ![]() |
Asus Pegasus X002 vs Wiko Sunset 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |