Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Ion (2 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.412 ngày trước)

hakute6pin rất khỏe, hệ điều hành tốt(3.986 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia TL (4 ý kiến)

muanhanh247vừa đầy đủ tính năng mà hợp túi tiền(3.356 ngày trước)

Kemhamicamera tuyệt vời, một màn hình hiển thị lớn với độ phân giải cao(3.389 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế thân máy đẹp, thời trang, sành điệu(4.091 ngày trước)

chiocoshopkhông có lý do gì đặc biệt, chỉ cảm thấy thích thôi(4.134 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T) đại diện cho Sony Xperia Ion | vs | Sony Xperia TL (Sony LT30at) đại diện cho Sony Xperia TL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.6inch | vs | 4.55 inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 12Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - ANT+ support - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands | vs | - Stereo FM radio with RDS
- Touch-sensitive controls - Timescape UI - Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization - MicroSIM card support only - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1900mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 144g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133 x 68 x 10.8 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Ion vs DROID 4 XT894 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia TL |