Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc (6 ý kiến)

luanlovely6Đẳng cấp - Sang Trọng, giá thành không mắc hơn(3.947 ngày trước)

cuongjonstone123Camera 8 Megapixel, đèn flash, tự động canh nét,(4.226 ngày trước)
PhukienthoitrangYMEĐẹp, thời trang hơn, cấu hình mạnh và ứng dụng nhiều hơn.(4.332 ngày trước)

dailydaumo1Arc tot hon cau hinh khoe, gia cao hon(4.632 ngày trước)

vanthiet1980Hang cuc ben thich hop voi nguoi hay quen cam sac dien thoai va cau tha(4.877 ngày trước)

saobang978Neu ban thich tro ve thoi ki do da thi dung active. Active duoc danh gia la noi dong coi da trong dong dien thoai. Nhung toi o thoi hien dai, nen chon ARC(4.881 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia active (3 ý kiến)

hoccodon6màn hình nhỏ, camera chụp không đẹp(3.946 ngày trước)

president3kiểu dáng đẹp hơn, gọn hơn và dễ dùng hơn(4.587 ngày trước)

ngthilinhNeu ban thich tro ve thoi ki do da thi dung active. Active duoc danh gia la noi dong coi da trong dong dien thoai.(4.699 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue đại diện cho Sony Xperia Arc | vs | Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) Orange Black đại diện cho Sony Xperia active | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 320MB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate -Sony Mobile Bravia Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bravia Mobile engine - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Water (Water), Dust proof - Touch sensitive controls - Scratch-resistant display - Timescape UI - Sony xLOUD enhancement - Dust and water resistant - Flashlight - Digital compass - SNS integratio - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo - Adobe flash 10.1 support - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen • Cam | Màu | |||||
Trọng lượng | 117g | vs | 111g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 92 x 55 x 16.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Arc vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HD7S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview V3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview Crown | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview DM550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview JK900 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Motorola DEFY+ vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Desire S vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Optimus One vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia active |