Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC EVO 3D (7 ý kiến)

tramlikedòng sản phẩm đã có thương hiệu, kiểu dáng đẹp, giá cả phù hợp với người việt(3.799 ngày trước)

luanlovely6hơn hẳn về cấu hình và chức năng rồi(4.101 ngày trước)

dailydaumo1so sanh kieu j the lay lam nhuc em no roi(4.594 ngày trước)

kid_tv89đẳng cấp đỉnh của đỉnh HTC EVO 3D(4.749 ngày trước)

vuduyhoathat kho de xoa ngoi evo trong dong topsmartphone(4.869 ngày trước)

duyhoa2610noi chung thi evo bjo la dinh cua htc rui cong nghe moi chuan lun(4.869 ngày trước)

rose15025máy đẹp, bộ nhớ trong lớn, nhiều tính năng(4.908 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Vigor (4 ý kiến)

hakute6lúc nào cũng thời trang cả, rất đẹp(3.944 ngày trước)

hoccodon6cấu hình đa dạng,thích hợp với những người có cài đặt nhìu phần mềm làm việc trên máy(4.006 ngày trước)

lan130Bộ nhớ lớn, màn hình mỏng, màu sắc sang trọng, âm thanh nghe nhạc trong trẻo(4.467 ngày trước)
BdsPhuhoanganhgiá cả phải chăng, có nhiều cải tiến, sài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng,(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC EVO 3D X515m đại diện cho HTC EVO 3D | vs | HTC Rezound (HTC Vigor, HTC ThunderBolt 2, HTC Droid Incredible HD, HTC ADR6425) đại diện cho HTC Vigor | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Facebook, Flickr, Twitter applications - SRS virtual surround sound (via wired headphones) - Multi-touch input method - Touch-sensitive controls - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - HTC Sense UI - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - HTC Sense v3.5 UI - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1730 mAh | vs | Li-Ion 1620mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 260 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 170g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126 x 65 x 12.1 mm | vs | 129 x 65.5 x 13.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC EVO 3D vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Torch 9850 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs DROID PRO | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs Motorola RAZR |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs HTC Vivid |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs P930 Nitro HD |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC Vigor |