Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 16 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc (14 ý kiến)

xedienxinpin thực sự đáng nể, hình ảnh mầu sắc trung thực(3.422 ngày trước)

phimtoancauXủ lý nhanh đẹp hơn, máy khỏe , tính năng mới nhất(3.425 ngày trước)

vljun142màn hình lớn hơn chơi game mượt hơn, đặc biệt không vào nước.(3.823 ngày trước)

MINHHUNG6Thương hiệu đẳng cấp, kiểu dáng sang trọng,(3.838 ngày trước)

hakute6thiết kế đẹp hơn, giao diện thông minh hơn, tất nhiên giá cũng chát hơn(3.985 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng sang trọng thời trang cực đỉnh(4.058 ngày trước)

luanlovely6dep thanh manh sang tron,cau hinh cuc tot,android moi(4.099 ngày trước)

BDSThuyLinhcấu hình, kiểu dáng, hệ điều hành... đều tốt hơn Samsung(4.104 ngày trước)

cuongjonstone123Kết nối mạng 4 băng tần, 3G với HSDPA 7,2Mb/giây, HSUPA 5,76b/giây(4.226 ngày trước)

dailydaumo1Hang cuc ben thich hop voi nguoi hay quen cam sac dien thoai va cau tha(4.632 ngày trước)

jobatioXperia Arc đẹp hơn rất nhiều so vs Galaxy S Plus(4.776 ngày trước)

aphtodite_venuscái galaxy S Plus kiểu dáng xấu quá >.<(4.783 ngày trước)

saobang978Cau hinh thi cac ban cung biet roi, ngoai cau hinh thi chung ta xet diem gi thiep theo. Chinh la thiet ke cua ARC van duoc danh gia co thiet ke bat mat hon doi thu(4.881 ngày trước)
Mở rộng

jack4eyesXperia Arc ngoại hình đẹp, thiết kế rất độc đáo(4.899 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S Plus (2 ý kiến)

president3giá cả rẻ hơn,lại có nhiều tính năng, thiết kế rất đẹp mắt(4.586 ngày trước)

tuyenha152Galaxy S Plus dùng hệ điều hành Android 2.3.(4.831 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue đại diện cho Sony Xperia Arc | vs | Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB đại diện cho Galaxy S Plus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | 1.4 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 320MB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate -Sony Mobile Bravia Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Social networking integration
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Gorilla Glass display - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 117g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 122.4 x 64.2 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Arc vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HD7S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview V3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview Crown | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview DM550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview JK900 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Motorola DEFY+ vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Desire S vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S2 Mini vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy S Plus |