Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Sensation (8 ý kiến)

nijianhapkhaucảm ứng mới nhất mượt hơn, xem phim hay(3.603 ngày trước)

xedienhanoiMình chưa dùng thử nhưng trông cũng rất đẹp đấy chứ(3.603 ngày trước)

tramlikemáy nghe nhạc thích hơn và âm thanh nghe rõ hơn,chụp ảnh hình ảnh nét hơn(3.879 ngày trước)

lan130Mình chưa dùng thử nhưng trông cũng rất đẹp đấy chứ(4.466 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế trang nhã, lịch sự, HTC màu sắc có nhiều sự lựa chọn(4.593 ngày trước)

hongnhungminimartdùng HTC thích hơn dùng Curve 9380(4.709 ngày trước)

trinhminhhien2011cấu hình Sen hơn hẳn, kiểu dáng thời trang hơn, vote cho Sen(4.730 ngày trước)

tuyenha152Màn hình khóa được biến thành cửa sổ mở ra để người dùng có thể cập nhật thông tin danh mục chứng khoán, tin tức, hình ảnh, thời tiết.màn hình khóa mới này còn có thể được tùy biến cho phép người dùng cập nhật trực tiếp vào những tính năng thường sử dụng, như là thực hiện cuộc gọi, gửi email, chụp ảnh hay bất cứ hoạt động nào khác bằng một thao tác như vẫn thường dùng khi mở khóa.(4.828 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Curve 9380 (5 ý kiến)

luanlovely6cảm ứng và màn hình rông, cấu hình ổn và pin khoẻ đó là ôk(3.850 ngày trước)

hakute6thiết kế thông minh, giá thành rẻ(4.025 ngày trước)

hoccodon6Bởi kiểu dáng sang trọng, bộ nhớ lớn(4.051 ngày trước)

PrufcoNguyenThanhTaiđẹp hơn, hơi khó sử dụng nhưng rất tiện ít(4.672 ngày trước)

anhbi06HD7S cấu hình tốt, kiểu dáng thanh lịch(4.768 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Sensation (HTC Pyramid) đại diện cho HTC Sensation | vs | BlackBerry Curve 9380 đại diện cho Curve 9380 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 806 MHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 360 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 512MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls with rotating icons | vs | - Optical trackpad
- Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto-turn off - SNS applications - NFC support (carrier-dependent) - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC- player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 98g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | vs | 109 x 60 x 11.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Sensation vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Motorola DROID X2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC One V | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC One X | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs Curve 9315 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs Curve 9370 |
![]() | ![]() | Bold 9790 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9900 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Torch 9860 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 9350 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8310 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8320 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 9380 |