Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Curve 9350 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Curve 9380 (6 ý kiến)

nijianhapkhaumáy đẹp hơn, cấu hình mới nhất, nổi bật sành điệu hơn máy kia(3.603 ngày trước)

xedienhanoiPin khỏe đẹp hơn, dong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.610 ngày trước)

tramlikegia ca hop ly hop voi tui tien cua toi.mau ma dep hon(3.879 ngày trước)

hakute6nghe nhạc cực đã, hình ảnh siêu nét, thiết kế sang trọng(3.890 ngày trước)

dothuydatthử kiểu mới của BB xem thế nào, he(4.003 ngày trước)

hoccodon6mỏng, màu sắc đẹp, thời trang hơn rất nhiều(4.052 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Curve 9350 (BlackBerry Curve Sedona) đại diện cho Curve 9350 | vs | BlackBerry Curve 9380 đại diện cho Curve 9380 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | 806 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 7.0 | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.44 inches | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 360pixels | vs | 360 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - NFC support - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Optical trackpad
- Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto-turn off - SNS applications - NFC support (carrier-dependent) - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC- player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 348giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99g | vs | 98g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 11 mm | vs | 109 x 60 x 11.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Curve 9350 vs Curve 8530 | ![]() | ![]() |
Curve 9350 vs Bold 9790 | ![]() | ![]() |
Curve 9350 vs BlackBerry Curve 9320 | ![]() | ![]() |
Curve 9350 vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Curve 9350 vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Storm 9530 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9330 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8310 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8320 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs Curve 9315 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs Curve 9370 |
![]() | ![]() | Bold 9790 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9900 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Torch 9860 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8310 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8320 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 9380 |