Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Curve 9380 (8 ý kiến)

nijianhapkhaudễ sử dụng, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.686 ngày trước)

xedienhanoiThiết kế mới, camera chụp đẹp hơn, cấu hình cao(3.692 ngày trước)

tramlikephù hợp với nhu cầu nghe gọi thông thường,(3.879 ngày trước)

samsungtayhocấu hình cao, dễ sử dụng các chương trình(3.970 ngày trước)

dothuydatnên thử kiểu mới này chẳng, nhưng mà màn hình hơi nhỏ, máy cũng hơi thô(4.006 ngày trước)

hoccodon6thiết kế sáng tạo và thời trang(4.052 ngày trước)

hoacodongiá phù hợp, kết hợp 2 loại cảm ứng và trượt, rất lạ và phong cách(4.161 ngày trước)

saint123_v1hiếm hoi lắm mới gặp 1 sp cửa bb có màn hình cảm ugnws(4.360 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BlackBerry Curve 9320 (2 ý kiến)

luanlovely6nó đẹp hơn ..tôi thích nó từ vẻ bề ngoài(3.980 ngày trước)

dungtien21máy này dất bền khỏe bàn phim dẽ bấm(4.343 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Curve 9380 đại diện cho Curve 9380 | vs | BlackBerry Curve 9320 đại diện cho BlackBerry Curve 9320 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 806 MHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 7.0 | vs | BlackBerry OS 7.1 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.44 inches | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 480pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Optical trackpad
- Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto-turn off - SNS applications - NFC support (carrier-dependent) - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC- player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Touch-sensitive optical trackpad
- Keyboard QWERTY - Stereo FM radio with RDS- Geo-tagging, image stabilization | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1830mAh | vs | Li-Ion 1450 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | 432giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 98g | vs | 103g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 11.2 mm | vs | 109 x 60 x 12.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Curve 9380 vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Curve 9380 vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Curve 9380 vs Curve 9315 | ![]() | ![]() |
Curve 9380 vs Curve 9370 | ![]() | ![]() |
Bold 9790 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
C2-02 Touch and Type vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Torch 9810 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 8530 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 9350 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 8310 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 8320 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9330 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9320 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9320 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9320 vs Curve 9315 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9320 vs Curve 9370 |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 9350 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 8310 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 8320 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs BlackBerry Curve 9320 |