Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Sensation (7 ý kiến)

kemsusuSen nhìn nam tính, so sánh như này có vẻ hơi khập khiễng nhỉ(3.676 ngày trước)

shopngoctram69cả hai mobile người ta chọn bằng nhau(3.714 ngày trước)

dailydaumo1nhiều ứng dụng tiện ích, thiết kế trang nhã(4.593 ngày trước)

trinhminhhien2011Rhyme dành cho nữ nhiều hơn, Sen nhìn nam tính, so sánh như này có vẻ hơi khập khiễng nhỉ(4.732 ngày trước)

blinkHTC Sensation có cấu hình mạnh hơn nhưng nhìn hình thức thì HTC Rhyme nữ tính hơn(4.751 ngày trước)

ngocsonmkiểu dáng đẹp hơn và độ phân giải cao hơn(4.753 ngày trước)

tuyenha152HTC Sensation có nhiều hỗ trợ các ứng dụng.(4.828 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Rhyme (7 ý kiến)

luanlovely6Giá thành rẻ nhưng tính năg đầy đủ không kém(3.850 ngày trước)

hoccodon6Màn hình rộng, trải nghiệm lướt web, xem youtube tốt hơn(3.976 ngày trước)

hakute6thiết kế phong cách, dễ sử dụng(4.025 ngày trước)

hoacodongiá thành rẻ hơn . công nghệ thì cao hơn(4.149 ngày trước)

lan130Mình chưa dùng thử nhưng trông cũng rất đẹp đấy chứ(4.465 ngày trước)

KIENSONTHANHthiết kế đpẹ, dung lượng lớn, màu sắc đẹp,(4.578 ngày trước)

vuduyhoaHTC Rhyme nhin mau may phe wa dep taht day(4.863 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Sensation (HTC Pyramid) đại diện cho HTC Sensation | vs | HTC Rhyme (HTC Bliss) đại diện cho HTC Rhyme | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls with rotating icons | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense UI 3.5 - Touch-sensitive controls - Light-up Charm Indicator accessory - SNS integration - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Ion 1600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 340 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Tím | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | vs | 119 x 60.8 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Sensation vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Motorola DROID X2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC One V | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC One X | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | HTC Radar vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | DROID BIONIC vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Torch 9850 vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Droid Incredible 2 vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Incredible S vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Rhyme |