Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 5D Mark I (4 ý kiến)

cuongjonstone123chất lượng hình ảnh tương đối ổn định(3.958 ngày trước)

nguyenchithanh88Kiểu dáng gọn nhẹ. phù hợp với việc đi dã ngoại, chụp ảnh. Giá cả hợp lý(4.095 ngày trước)

camvanhonggiaô chọn ngay thôi kết quả ống kính quá rồi(4.173 ngày trước)

ahoatran100Canon 5D Mark Iđáng mua hơn Canon 1Ds Mark III(4.607 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 1Ds Mark III (3 ý kiến)

biluoicải tiến mẫu mã đẹp..............................(3.733 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng thời trang hơn hợp túi tiền hơn(4.178 ngày trước)

tienbac999ô chọn ngay thôi kết quả ống kính quá rồi(4.414 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS 5D Body đại diện cho Canon 5D Mark I | vs | Canon EOS-1Ds Mark III Body đại diện cho Canon 1Ds Mark III | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Large SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 2.5 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 13 Megapixel | vs | 21.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | Full frame (36 x 24 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100 - 1600 | vs | 50 - 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4368 x 2912 | vs | 5616 x 3744 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | Phụ thuộc vào Lens | vs | 1× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec | vs | 1/8000 - 30 seconds | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • JPG • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • Timelapse recording | vs | • Timelapse recording | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | Orientation sensor | vs | Tính năng khác | ||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | • USB • AV output | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Cable USB • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • USB drives via WFT-E2/E2A • Compact Flash slot (UDMA support) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 152 x 113 x 75 mm | vs | 150 x 160 x 80 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 895g | vs | 1385g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Canon 5D Mark I vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Nikon D300 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Leica Digilux 3 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1D Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Konica 7D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Sigma SD14 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Sigma SD15 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1D Mark IV | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Fujifilm IS Pro | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 60Da | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 50D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Hasselblad H4D-40 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon EOS-M | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Nikon D7000 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Leica M8 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Olympus E5 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Pentax K7 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Sony A850 vs Canon 5D Mark I | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Canon 5D Mark I | ![]() |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D Mark III |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Leica M9 |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Nikon D3 |
![]() | Canon 1Ds Mark III vs Olympus E-3 |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Konica 7D |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Pentax 645D |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D X |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D C |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 5D Mark III (5D X) |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Hasselblad H4D-40 |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark II vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Nikon D3x vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Nikon D700 vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Leica M8 vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Canon 1Ds Mark III |