Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Canon 1Ds Mark III hay Hasselblad H4D-40, Canon 1Ds Mark III vs Hasselblad H4D-40

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Canon 1Ds Mark III hay Hasselblad H4D-40 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Canon 1Ds Mark III
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Hasselblad H4D-40
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
5
3
Canon 1Ds Mark III
Hasselblad H4D-40

So sánh về giá của sản phẩm

Canon EOS-1Ds Mark III Body
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Hasselblad H4D-40
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Hasselblad H4D-40 Ferrari Edition
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Canon 1Ds Mark III (4 ý kiến)
cuongjonstone123Tái tạo màu sắc tự nhiên, độ sắc nét thấp và các nét ôn hoà.(4.042 ngày trước)
nguyenchithanh88Kiểu dáng gọn nhẹ. phù hợp với việc đi dã ngoại. Giá cả hợp lý(4.096 ngày trước)
thienddMình chọn cái vì thương hiệu của nó nổi tiếng từ trước rồi.(4.522 ngày trước)
longquan88Canon 1Ds Mark III
thương hiệu hàng đầu vè máy ảnh số chuyên dụng(4.647 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Hasselblad H4D-40 (3 ý kiến)
sanphamhinhhang_02thiết kế hầm hố, ống kính dài, hơi vướng bù lại chất lượng ảnh , và hiệu ứng tuyết vời,(3.537 ngày trước)
camvanhonggiasản phẩm thông dụng, dễ xài, độ nét cao, màu sắc trung thực(4.173 ngày trước)
hoacodonsản phẩm thông dụng, dễ xài, độ nét cao, màu sắc trung thực(4.178 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon EOS-1Ds Mark III Body
đại diện cho
Canon 1Ds Mark III
vsHasselblad H4D-40
đại diện cho
Hasselblad H4D-40
T
Hãng sản xuấtCanonvsHasselbladHãng sản xuất
Loại máy ảnh (Body type)Large SLRvsCompact SLRLoại máy ảnh (Body type)
Gói sản phẩmBody OnlyvsSingle Lens KitGói sản phẩm
Độ lớn màn hình LCD(inch)3.0 inchvs3.0 inchĐộ lớn màn hình LCD(inch)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)21.1 Megapixelvs40.0 MegapixelMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Kích thước cảm biến (Sensor size)Full frame (36 x 24 mm)vsLoại khácKích thước cảm biến (Sensor size)
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)CMOSvs33.1 x 44.2 mm CCDBộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Độ nhạy sáng (ISO)50 - 3200vsISO: 100, 200, 400, 800, 1600Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất5616 x 3744vs7304 x 5478Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length)vsĐộ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture)vsĐộ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed)1/8000 - 30 secondsvs256 - 1/800 secTốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus)vsĐang chờ cập nhậtLấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus)vsLấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtOptical Zoom (Zoom quang)
Định dạng File ảnh (File format)
• JPG
• RAW
• JPEG
vs
• RAW
• TIFF
Định dạng File ảnh (File format)
Chế độ quay VideoĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChế độ quay Video
Tính năng
• Timelapse recording
vs
• Đang chờ cập nhật
Tính năng
T
Tính năng khácvsTính năng khác
Chuẩn giao tiếp
• USB
• AV output
vs
• IEEE1394
• FireWire
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
vs
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Cable kèm theo
• Cable USB
• Cable Audio Out
vsCable kèm theo
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• USB drives via WFT-E2/E2A
• Compact Flash slot (UDMA support)
vs
• CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
Loại thẻ nhớ
Ống kính theo máyvsỐng kính theo máy
D
K
Kích cỡ máy (Dimensions)150 x 160 x 80 mmvs153 x 131 x 205 mmKích cỡ máy (Dimensions)
Trọng lượng Camera1385gvs2290gTrọng lượng Camera
WebsiteChi tiếtvsChi tiếtWebsite

Đối thủ