Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 5D Mark I (3 ý kiến)

biluoithiết kế ấn tượng............................(3.733 ngày trước)

cuongjonstone123sự lựa chọn đúng đắn của các nhiếp ảnh(3.958 ngày trước)

lienachaucanon la thuong heu noi tieng ve gia ca(4.770 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sigma SD15 (2 ý kiến)

capitanmột trải nghiệm hoàn toàn mới cho người dùng(3.812 ngày trước)

tienbac999Kiểu to, dáng khỏe và giá cả lại rẻ với tôi(4.413 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS 5D Body đại diện cho Canon 5D Mark I | vs | Sigma SD15 Body đại diện cho Sigma SD15 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Sigma | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 2.5 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 13 Megapixel | vs | 14 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | APS-C (20.7 x 13.8 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100 - 1600 | vs | • Auto (100-200) • Auto with flash (100-400) • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • (50 and 3200 with extended mode) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4368 x 2912 | vs | 2640 x 1760 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | Phụ thuộc vào Lens | vs | F4-F11 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec | vs | • 30sec - 1/4000 sec • 2 mins - 1/4000 sec in extended mode | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | Đang chờ cập nhật | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • Timelapse recording | vs | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | Orientation sensor | vs | Tính năng khác | ||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Đang chờ cập nhật | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 152 x 113 x 75 mm | vs | 114 x 107 x 80,5 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 895g | vs | 679g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Lịch ngày, lịch thứ. Đồng hồ 24h. Độ chịu nước 50m. | Website |
Đối thủ
Canon 5D Mark I vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Nikon D300 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Leica Digilux 3 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1D Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Konica 7D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Sigma SD14 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1D Mark IV | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Fujifilm IS Pro | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 60Da | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 50D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Hasselblad H4D-40 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon EOS-M | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Nikon D7000 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Leica M8 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Olympus E5 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Pentax K7 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Sony A850 vs Canon 5D Mark I | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Canon 5D Mark I | ![]() |