Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 1Ds Mark III (7 ý kiến)

cuongjonstone123Phần mềm Digital Photo Professional 2.2 (DPP2.2) sẽ dò tìm dữ liệu được ghi trên ảnh này và sẽ thực hiện thao tác xoá bụi.(4.042 ngày trước)

nguyenchithanh88Kiểu dáng gọn nhẹ. phù hợp với việc đi dã ngoại,(4.095 ngày trước)

hoacodongiá đắt hơn 1 tí nhưng chụp ảnh lại sắc nét hơn(4.177 ngày trước)

kimdung_it90CHọn canon 1ds giá rẻ, dáng đẹp, phong cách(4.309 ngày trước)

thaihanhth2tôi luôn tin tưởng Canon 1Ds Mark III(4.827 ngày trước)

theanhstmCanon 1Ds Mark III có nhiều tính năng hơn Olympus E-3 như: Độ lớn màn hình LCD(inch); Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) cao hơn(4.860 ngày trước)

photokingNếu được cho bạn sẽ lấy máy nào nhỉ Canon 1Ds Mark III chắc chắn rồi(4.914 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Olympus E-3 (3 ý kiến)

camvanhonggiaĐộ lớn màn hình LCD(inch); Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) cao hơn(4.173 ngày trước)

congtacvien4332toi chon no vi gia thanh no thap hon(4.174 ngày trước)

thaitabuhàng này thường xuất đi châu âu nên chất lượng tốt hơn, mẫu đẹp(4.499 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS-1Ds Mark III Body đại diện cho Canon 1Ds Mark III | vs | Olympus E-3 Body đại diện cho Olympus E-3 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Olympus | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Large SLR | vs | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 2.5 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 21.1 Megapixel | vs | 10.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | 50 - 3200 | vs | 100 - 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5616 x 3744 | vs | 3648 x 2736 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 1× | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8000 - 30 seconds | vs | 1/8000 - 60 seconds | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Đang chờ cập nhật | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW • JPEG | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | Đang chờ cập nhật | vs | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | • Timelapse recording | vs | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Chuyên dụng | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable Audio Out | vs | • Cable USB • Cable TV Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • USB drives via WFT-E2/E2A • Compact Flash slot (UDMA support) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • microSD Card (microSD) • xD-Picture Card (xD) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 150 x 160 x 80 mm | vs | 142.5 x 116.5 x 74.5 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 1385g | vs | 800g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Website |
Đối thủ
Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Leica M9 | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Nikon D3 | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Konica 7D | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Pentax 645D | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D Mark IV | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Hasselblad H4D-40 | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Nikon D3s vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Nikon D700 vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Leica M8 vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
![]() | Olympus E-3 vs Konica 7D |
![]() | Olympus E-3 vs Canon 1D X |
![]() | Olympus E-3 vs Leica M9-P |
![]() | Olympus E-3 vs Leica M8.2 |
![]() | Canon 1Ds Mark II vs Olympus E-3 |
![]() | Canon 5D Mark II vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D3s vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D3x vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D700 vs Olympus E-3 |
![]() | Leica M9 vs Olympus E-3 |
![]() | Leica M8 vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D3 vs Olympus E-3 |
![]() | Sony A900 vs Olympus E-3 |