Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 5D Mark I (8 ý kiến)

cuongjonstone123chất lượng pin ỏn định cho đi chơi xa(3.959 ngày trước)

hoccodon6Chất lượng cao và giá cả hợp lý và nhiều người dùng khen chất lượng tốt, mẫu mã đẹp, dễ sử dụng, là sản phẩm có thương hiệu(4.102 ngày trước)

luanlovely6Nhìn thật xinh xắn, hình ảnh rõ nét, giá cả phải chăng(4.114 ngày trước)

anhtran992nhỏ gọn tiên dụng độ phân giải cao(4.134 ngày trước)

hoacodonKiểu dáng hot, đầy phong cách và hình ảnh khỏi chê vào đâu(4.180 ngày trước)

nguyenchithanh88Thiết kế nhỏ gọn, hình ảnh sắc nét(4.191 ngày trước)

lamquocdatkỹ xảo cao, độ phân giải rõ nét, màu sắc tinh vi(4.413 ngày trước)

tienbac999nút ấn nhạy, khả năg phơi sáng tốt(4.415 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 1D Mark III (1 ý kiến)

camvanhonggianút ấn nhạy, khả năg phơi sáng tố(4.174 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS 5D Body đại diện cho Canon 5D Mark I | vs | Canon EOS-1D Mark III Body đại diện cho Canon 1D Mark III | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 2.5 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 13 Megapixel | vs | 10.2 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | APS-H (28.7 x 18.7 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100 - 1600 | vs | 100 - 3200 in 1/3 stops, plus 50 and 6400 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4368 x 2912 | vs | 3840×2400 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec | vs | 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • JPG • RAW • TIFF | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | Đang chờ cập nhật | vs | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | • Timelapse recording | vs | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | Orientation sensor | vs | Tính năng khác | ||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | • USB | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Secure Digital Card (SD) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 152 x 113 x 75 mm | vs | 156 x 156,6 x 79,9 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 895g | vs | 1155g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Website |
Đối thủ
Canon 5D Mark I vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Nikon D300 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Leica Digilux 3 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Konica 7D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Sigma SD14 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Sigma SD15 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1D Mark IV | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Fujifilm IS Pro | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 60Da | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 50D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Hasselblad H4D-40 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon EOS-M | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Nikon D7000 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Leica M8 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Olympus E5 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Pentax K7 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Sony A850 vs Canon 5D Mark I | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Canon 5D Mark I | ![]() |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark III vs Canon 1D X |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark III vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark III vs Canon 1D C |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark III vs Canon 5D Mark III (5D X) |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark III vs Hasselblad H4D-40 |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D Mark III |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Canon 1D Mark III |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Canon 1D Mark III |
![]() | ![]() | Nikon D3x vs Canon 1D Mark III |
![]() | ![]() | Nikon D700 vs Canon 1D Mark III |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D Mark III |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon 1D Mark III |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Canon 1D Mark III |