Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Nikon D3x (6 ý kiến)

sanphamhinhhang_02giá thành rẻ, máy đẹp, ảnh rất sắc nét, nhiều hiệu ứng,(3.594 ngày trước)

quangatrieumáy đẹp, kiểu dáng sang trọng(3.782 ngày trước)

camvanhonggiaChọn canon đẹp, hình ảnh chất lượng sắc nét(4.173 ngày trước)

vanminhciaco nhieu tinh nag hon ,gia re hon ,tot(4.792 ngày trước)

BU_MANikon D3x có nhiều tính năng hơn Canon 1Ds Mark III(4.805 ngày trước)

theanhstmNikon D3x có nhiều tính năng hơn Canon 1Ds Mark III như: Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) cao hơn; Chuẩn giao tiếp • Video Out (NTSC/PAL);• HDMI(4.861 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 1Ds Mark III (8 ý kiến)

tranhieumcCanon dùng thích hơn chuyên nghiệp hơn dòng nikon có ưu thế về chụp ảnh thiếu sáng nhưng lấy nét khó(4.001 ngày trước)

luanlovely6Chất lượng quay phim tốt hơn hẳn so với Nikon(4.094 ngày trước)

nguyenchithanh88Kiểu dáng gọn nhẹ. phù hợp với việc đi dã ngoại, hình ảnh sinh động. Giá cả phù hợp với người tiêu dùng(4.095 ngày trước)

anhtran992canon chất lượng tốt giá rẻ hơn(4.133 ngày trước)

hoacodontôi thích màu xanh da trời này, hơn nữa hãng canon cũng rất nổi tiếng(4.177 ngày trước)

kimdung_it90Chọn canon đẹp, hình ảnh chất lượng sắc nét(4.309 ngày trước)

thaihanhth2tôi thich Canon 1Ds Mark III hơn nhiều(4.804 ngày trước)

trangchit160691minh khoái thương hiệu canon hơn là nikon(4.895 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nikon D3X Body đại diện cho Nikon D3x | vs | Canon EOS-1Ds Mark III Body đại diện cho Canon 1Ds Mark III | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Large SLR | vs | Large SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 24.5 Megapixel | vs | 21.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (35.9 x 24 mm) | vs | Full frame (36 x 24 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | 200 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps | vs | 50 - 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 6048 x 4032 | vs | 5616 x 3744 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | 1× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec | vs | 1/8000 - 30 seconds | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW | vs | • JPG • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • GPS (Optional) • Timelapse recording | vs | • Timelapse recording | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | vs | • USB • AV output | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Cable USB • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • USB drives via WFT-E2/E2A • Compact Flash slot (UDMA support) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 159.5 x 157 x 87.5mm | vs | 150 x 160 x 80 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 1220g | vs | 1385g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Nikon D3x vs Nikon D700 | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Canon 1D Mark III | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Leica M9 | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Nikon D3 | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Olympus E-3 | ![]() |
Nikon D3x vs Konica 7D | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Sony NEX-5N/B | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Pentax 645D | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Sigma SD1 | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Canon 1D Mark IV | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Nikon V1 | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Sony NEX-7 | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Panasonic DMC-GH2 | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Nikon D4 | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Nikon D800 | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Fujifilm X-Pro 1 | ![]() | ![]() |
Nikon D3x vs Nikon D800E | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Nikon D3s vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Leica M8 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Nikon D7000 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Pentax K-5 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Nikon D3100 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D Mark III |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Leica M9 |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Nikon D3 |
![]() | Canon 1Ds Mark III vs Olympus E-3 |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Konica 7D |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Pentax 645D |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D X |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D C |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 5D Mark III (5D X) |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Hasselblad H4D-40 |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark II vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Nikon D700 vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Leica M8 vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Canon 1Ds Mark III |