Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Moto E (1 ý kiến)

hakute6Máy thiết kế đẹp, sang trọng, độ bền cao, hoạt động ổn định hơn(3.891 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia T3 (3 ý kiến)

luanlovely6Màn hình to hơn, nhưng có lẽ là vừa đủ để nó là điện thoại chứ không phải quá khổ(3.814 ngày trước)

hb951sản phẩm chất lượng hơn so với sản phẩm kia(3.817 ngày trước)

hoccodon6có bộ nhớ trong, tốc độ phân giải hình ảnh cao(3.864 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto E (XT1021) Black đại diện cho Moto E | vs | Sony Xperia T3 D5102 Black đại diện cho Xperia T3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.4 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 5.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • iMMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Drive (50 GB cloud storage) - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa | vs | - Triluminos display
- Mobile BRAVIA engine 2 - ANT+ support - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Xvid/MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac player - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 2500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 640giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 142g | vs | 148g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124.8 x 64.8 x 12.3 mm | vs | 150.7 x 77 x 7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Moto E vs LG Volt | ![]() | ![]() |
Moto E vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Galaxy Star 2 Plus | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Huawei Honor Holly | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Moto E vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lava Iris Fuel 60 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lava Iris Win1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Canvas Win W121 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto E (2015) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Gionee M2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Unite 3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Canvas 4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt D320 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt S300 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt A068 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Canvas Entice | ![]() | ![]() |
Moto E vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X Pure Edition | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto E Dual SIM (2nd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Vibe X3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Vibe P1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Oppo Neo 5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X Force | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto E | ![]() | ![]() |
Moto G vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Moto E | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs LG Volt |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Blackberry Classic |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Blackberry 9720 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Lenovo A536 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Vibe Z |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Lenovo A516 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Lava Iris Fuel 60 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Lenovo A3900 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Xperia T3 |