Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia T3 (2 ý kiến)

luanlovely6nhìn đẹp, màn hình rộng, tốc độ sử lý nhanh(3.932 ngày trước)

hakute6Thiết kế đẹp,cấu hình mạnh mẽ,hệ điều hành thân thiện dễ sử dụng(3.932 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Volt (1 ý kiến)

hoccodon6sản phẩm dời cao hơn chắc chắn tốt hơn rồi. nhưng giá cao quá, nhìn mạnh mẽ hơn, bóng bẩy hơn(3.922 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia T3 D5102 Black đại diện cho Xperia T3 | vs | LG Volt (LS740 Boost Mobile) đại diện cho LG Volt | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.3inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Triluminos display
- Mobile BRAVIA engine 2 - ANT+ support - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Xvid/MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac player - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Protection:Corning Gorilla Glass 2
- SNS applications - DivX/XviD/MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/Flac player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2500mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 640giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 136g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.7 x 77 x 7 mm | vs | 131.6 x 66 x 10.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia T3 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Lenovo A536 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Lava Iris Fuel 60 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Panasonic P81 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Lenovo A3900 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Xperia T3 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Xperia T3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Volt vs One mini 2 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Desire 616 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | LG Volt vs Blackberry Classic |
![]() | ![]() | LG Volt vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Blackberry 9720 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Moto E vs LG Volt |
![]() | ![]() | Samsung Z vs LG Volt |