Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Moto E (4 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.411 ngày trước)

phimtoancauCảm ứng mượt hơn, ứng dụng tiện lợi, dễ sử dụng hơn, chơi game(3.729 ngày trước)

xedienxinThiết kế đẹp,màu sắc đa dạng,độ phân giải cao, giá tốt(3.729 ngày trước)

tramlikeSử dụng bộ cảm biến hiện đại hơn, cho chất lượng hình ảnh cao hơ(3.930 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 616 (6 ý kiến)

nijianhapkhaukiểu dáng mới nhất, xem phim đẳng cấp(3.577 ngày trước)

xedienhanoinhu cầu của người dùng ,kiểu dáng mới nhất, xem phim đẳng cấp(3.577 ngày trước)

xedientotnhatĐơn giản nhưng đầy sức mạnh, trải nghiệm tuyệt vời(3.729 ngày trước)

hoccodon6màn hình rộng nên xem video thích hơn, nghe nhạc thì cực hay(3.870 ngày trước)

luanlovely6giá thành rẻ, thích hợp cho sinh viên và nhân viên văn phòng sử dụng(3.891 ngày trước)

hakute6đẳng cấp vẫn là đẳng cấp, kiểu dáng bắt mắt người tiêu dùng(3.933 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto E (XT1021) Black đại diện cho Moto E | vs | HTC Desire 616 Dual Sim Black đại diện cho Desire 616 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | MTK6592 | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Mali-450MP4 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • iMMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Drive (50 GB cloud storage) - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa | vs | - SNS integration
- MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 700giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 142g | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124.8 x 64.8 x 12.3 mm | vs | 142 x 71.9 x 9.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Moto E vs Xperia T3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs LG Volt | ![]() | ![]() |
Moto E vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Galaxy Star 2 Plus | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Huawei Honor Holly | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Moto E vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lava Iris Fuel 60 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lava Iris Win1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Canvas Win W121 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto E (2015) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Gionee M2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Unite 3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Canvas 4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt D320 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt S300 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt A068 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Canvas Entice | ![]() | ![]() |
Moto E vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X Pure Edition | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto E Dual SIM (2nd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Vibe X3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Vibe P1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Oppo Neo 5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X Force | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto E | ![]() | ![]() |
Moto G vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Moto E | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry Classic |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry 9720 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs HTC Desire 526G+ |
![]() | ![]() | Desire 616 vs HTC Desire 626G+ |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Gionee M2 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | L90 Dual vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Desire 616 |