Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Z (2 ý kiến)

hakute6ăn đứt về khoản chụp ảnh và độ bền.(3.839 ngày trước)

luanlovely6đẹp, gọn dễ sử dụng, màn hình rộng và độ phân giải cao, đa phương tiện(3.924 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Moto E (1 ý kiến)

hoccodon6vượt trội hơn hẳn một lựa chọn phù hợp cho cuộc sống đa năng(3.924 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Z (SM-Z910F) Black đại diện cho Samsung Z | vs | Motorola Moto E (XT1021) Black đại diện cho Moto E | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 2.3 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Tizen 2.2.1 | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 302 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.8inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • iMMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration - MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/WMA/FLAC player - Organizer - Image viewer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Drive (50 GB cloud storage) - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 136g | vs | 142g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 138.2 x 69.8 x 8.5 mm | vs | 124.8 x 64.8 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Z vs Xperia T3 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs LG Volt | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Samsung Z | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Moto E vs Xperia T3 |
![]() | ![]() | Moto E vs LG Volt |
![]() | ![]() | Moto E vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Moto E vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Moto E vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | Moto E vs Blackberry Classic |
![]() | ![]() | Moto E vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Moto E vs Blackberry 9720 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Moto E vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Moto E vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Moto E vs Galaxy Star 2 Plus |
![]() | ![]() | Moto E vs Lumia 730 |
![]() | ![]() | Moto E vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Moto E vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Moto E vs Huawei Honor Holly |
![]() | ![]() | Moto E vs Lenovo A516 |
![]() | ![]() | Moto E vs Moto G Dual SIM (2014) |
![]() | ![]() | Moto E vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Moto E vs Lava Iris Fuel 60 |
![]() | ![]() | Moto E vs Lava Iris Win1 |
![]() | ![]() | Moto E vs Canvas Win W121 |
![]() | ![]() | Moto E vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Moto E vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Moto E vs Moto E (2015) |
![]() | ![]() | Moto E vs Gionee M2 |
![]() | ![]() | Moto E vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Moto E vs Micromax Unite 3 |
![]() | ![]() | Moto E vs Micromax Canvas 4 |
![]() | ![]() | Moto E vs Micromax Bolt D320 |
![]() | ![]() | Moto E vs Micromax Bolt S300 |
![]() | ![]() | Moto E vs Micromax Bolt A068 |
![]() | ![]() | Moto E vs Micromax Canvas Entice |
![]() | ![]() | Moto E vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Moto E vs Moto G (3rd gen) |
![]() | ![]() | Moto E vs Moto X Pure Edition |
![]() | ![]() | Moto E vs Moto E Dual SIM (2nd gen) |
![]() | ![]() | Moto E vs Vibe X3 |
![]() | ![]() | Moto E vs Vibe P1 |
![]() | ![]() | Moto E vs Oppo Neo 5 |
![]() | ![]() | Moto E vs Moto X Force |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Moto E |
![]() | ![]() | Galaxy Star S5280 vs Moto E |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Moto E |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Moto E |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Moto E |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Moto E |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Moto E |
![]() | ![]() | Moto G vs Moto E |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Moto E |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Moto E |