Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Moto E (1 ý kiến)

hoccodon6cảm ứng nhạy, kiểu dáng đẹp, mà giá lại tương đương(3.884 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z200 (2 ý kiến)

hakute6thực sự tôi cảm thấy bỏ tiền ra mua khi dùng mới thấy đáng đồng tiền thực sự(3.840 ngày trước)

tramlikeGiá cao hơn một chút nhưng dùng thích hơn hẳn.(3.889 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto E (XT1021) Black đại diện cho Moto E | vs | Acer Liquid Z200 đại diện cho Liquid Z200 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Mediatek MT6572 | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • iMMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Drive (50 GB cloud storage) - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Hồng | Màu | |||||
Trọng lượng | 142g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124.8 x 64.8 x 12.3 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Moto E vs Xperia T3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs LG Volt | ![]() | ![]() |
Moto E vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Galaxy Star 2 Plus | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Huawei Honor Holly | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Moto E vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lava Iris Fuel 60 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lava Iris Win1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Canvas Win W121 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto E (2015) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Gionee M2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Unite 3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Canvas 4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt D320 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt S300 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt A068 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Canvas Entice | ![]() | ![]() |
Moto E vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X Pure Edition | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto E Dual SIM (2nd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Vibe X3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Vibe P1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Oppo Neo 5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X Force | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto E | ![]() | ![]() |
Moto G vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Moto E | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid Z200 |