Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 516 (2 ý kiến)

phimtoancauPhần cứng bền bỉ cơ cáp khỏe mạnh kiểu giáng đẹp hệ điều hành rễ sử dụng(3.733 ngày trước)

muahangonlinehc320mỏng nhẹ thon gọn phù hợp người d2ung(3.765 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G3 mini (4 ý kiến)

nijianhapkhaumàn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.579 ngày trước)

xedienhanoiđẹp hơn, cấu hình mới nhất, sành điệu, giá cả phù hợp(3.579 ngày trước)

xedienxinKiểu dáng phong cách, màn hình cảm ứng tiện lợi, vào web nhanh(3.733 ngày trước)

xedientotnhatMàn hình đẹp hơn, thiết kế thời trang và mang hơi hướng trẻ trung hơn(3.733 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 516 Dual Sim Black đại diện cho Desire 516 | vs | LG G3 mini (LG D722) Black for Europe đại diện cho G3 mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1950mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 220giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 160g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 140 x 72 x 9.7 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Desire 516 vs Butterfly 2 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Desire 612 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs HTC Desire 620 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Galaxy Grand Prime Duos TV | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Desire 526+ Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Desire 626 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs HTC J Butterfly 3 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |