Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn ATIV SE (4 ý kiến)

giadungtotDiện thoại mỏng đẹp hơn, mới nhất, nghe nhạc hoàn hảo(3.436 ngày trước)

nijianhapkhaunghe nhạc hoàn hảo, giá cạnh tranh, cấu hình ổn(3.695 ngày trước)

xedienhanoithiết kế mang lại một vẻ bền bỉ và chắc chắn(3.704 ngày trước)

hoccodon6thiết kế lạ cấu hình tốt pin lâu(3.921 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z4 (1 ý kiến)

luanlovely6thiết kế mang lại một vẻ bền bỉ và chắc chắn(3.845 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung ATIV SE đại diện cho ATIV SE | vs | Acer Liquid Z4 đại diện cho Liquid Z4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core) | vs | 1.3 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WMA/eAAC+ player - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - DTS sound enhancement
- SNS integration - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | Kích thước | |||||||
D |
Đối thủ
ATIV SE vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid Z4 |